Trong xã hội hiện đại, quan hệ gia đình ngày càng trở nên đa dạng và phức tạp. Một trong những vấn đề pháp lý thường xuyên phát sinh tranh chấp và nhận được nhiều sự quan tâm nhất chính là: Con riêng có được hưởng thừa kế không ?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự hiện hành, quyền lợi của con riêng được bảo hộ như thế nào khi chia di sản thừa kế ? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, chính xác và chuẩn pháp lý về vấn đề này.
Con riêng là ai dưới góc nhìn pháp luật?
Trước khi đi sâu vào câu hỏi con riêng có được hưởng thừa kế không , chúng ta cần hiểu rõ thế nào là “con riêng”.
Pháp luật Việt Nam không định nghĩa trực tiếp thuật ngữ “con riêng”. Tuy nhiên, dựa trên Luật Hôn nhân và Gia đình, con riêng được hiểu là:
Con của vợ hoặc của chồng từ mối quan hệ hôn nhân trước đó.
Con được sinh ra ngoài giá thú (cha mẹ không đăng ký kết hôn) nhưng đã được thừa nhận theo thủ tục pháp lý.
Mối quan hệ giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế là mối quan hệ đặc thù, không dựa trên quan hệ huyết thống mà dựa trên quan hệ hôn nhân của cha/mẹ đẻ với người khác. Đây là yếu tố quyết định đến quyền thừa kế của con riêng .
1. Con riêng có được hưởng thừa kế không?
Để trả lời câu hỏi này, pháp luật Việt Nam chia ra làm hai trường hợp cụ thể: Thừa kế theo di chúc và Thừa kế theo pháp luật.
1.1. Trường hợp thừa kế theo di chúc
Di chúc thể hiện ý chí cá nhân của người để lại tài sản. Theo Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có toàn quyền định đoạt tài sản của mình cho bất kỳ ai, kể cả người không có quan hệ huyết thống.
Nếu có di chúc hợp pháp: Nếu cha đẻ, mẹ đẻ hoặc bố dượng, mẹ kế lập di chúc hợp pháp và chỉ định con riêng là người được hưởng di sản, thì con riêng hoàn toàn có quyền nhận phần di sản đó.
Nếu di chúc không đề cập: Nếu trong di chúc không ghi tên con riêng, hoặc di chúc truất quyền thừa kế của con riêng, thì về nguyên tắc, con riêng sẽ không được hưởng di sản (ngoại trừ trường hợp con riêng là con đẻ chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự của người để lại di sản).
1.2. Trường hợp thừa kế theo pháp luật (Không có di chúc)
Khi người quá cố không để lại di chúc (hoặc di chúc không hợp pháp), việc chia di sản thừa kế sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật. Lúc này, quyền lợi của con riêng sẽ phụ thuộc vào mối quan hệ cụ thể:
a. Đối với di sản của cha đẻ, mẹ đẻ
Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, hàng thừa kế thứ nhất bao gồm: Vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
Con riêng đối với cha đẻ, mẹ đẻ vẫn là con đẻ về mặt huyết thống.
Do đó, con riêng luôn thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cha đẻ, mẹ đẻ và được hưởng phần di sản ngang bằng với các con khác (con chung) của cha mẹ.
b. Đối với di sản của bố dượng, mẹ kế
Đây là trường hợp phức tạp và dễ xảy ra tranh chấp nhất. Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ về quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế như sau:
“Con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản theo quy định tại Điều 651 và Điều 652 của Bộ luật này.”
Như vậy, con riêng CÓ THỂ được hưởng thừa kế từ bố dượng, mẹ kế nếu đáp ứng được điều kiện: Có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con trên thực tế.
2. Điều kiện để con riêng nhận thừa kế từ bố dượng, mẹ kế
Để việc thừa kế của con riêng từ bố dượng, mẹ kế được pháp luật công nhận khi chia di sản, cần phải chứng minh được mối quan hệ “chăm sóc, nuôi dưỡng”. Các chứng cứ thực tế có thể bao gồm:
Sống chung một nhà: Con riêng và bố dượng/mẹ kế cùng sinh hoạt, đăng ký thường trú hoặc tạm trú chung trong một thời gian dài.
Hỗ trợ tài chính: Bố dượng, mẹ kế là người trực tiếp nuôi dưỡng, đóng học phí, chi trả sinh hoạt phí cho con riêng khi còn nhỏ. Ngược lại, khi bố dượng, mẹ kế già yếu, con riêng là người trực tiếp chăm sóc, phụng dưỡng, chi trả viện phí.
Sự thừa nhận của xã hội: Được họ hàng, hàng xóm, tổ dân phố hoặc chính quyền địa phương xác nhận về mối quan hệ gắn bó như cha mẹ con ruột thịt.
Nếu không chứng minh được mối quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng này, con riêng sẽ không được xếp vào hàng thừa kế thứ nhất của bố dượng, mẹ kế khi chia di sản theo pháp luật.
3. Thủ tục chia di sản thừa kế cho con riêng
Khi tiến hành chia di sản thừa kế có sự tham gia của con riêng, các bên cần thực hiện theo các bước sau:
Chuẩn bị hồ sơ:
Tờ khai đăng ký nhận di sản thừa kế.
Giấy chứng tử của người để lại di sản.
Di chúc (nếu có).
Giấy tờ chứng minh quan hệ: Giấy khai sinh (đối với cha mẹ đẻ); hoặc các giấy tờ, nhân chứng chứng minh quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng (đối với bố dượng, mẹ kế).
Giấy tờ tùy thân của người thừa kế (CCCD/Hộ chiếu).
Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản của người để lại di sản (Sổ đỏ, sổ tiết kiệm, đăng ký xe…).
Công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản:
Các đồng thừa kế đến văn phòng công chứng để lập Văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế hoặc Văn bản khai nhận di sản thừa kế.
Niêm yết công khai:
Việc thụ lý công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản phải được niêm yết công khai tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thường trú cuối cùng của người để lại di sản trong thời hạn 15 ngày để tránh tranh chấp.
4. Kết luận
Câu trả lời cho câu hỏi “con riêng có được hưởng thừa kế không” là CÓ , nhưng phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Đối với cha mẹ đẻ, con riêng luôn có quyền thừa kế ngang bằng với con chung. Đối với bố dượng, mẹ kế, quyền thừa kế chỉ phát sinh khi có di chúc định đoạt hoặc chứng minh được quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau trên thực tế.
Để tránh những tranh chấp pháp lý không đáng có trong gia đình, việc lập di chúc rõ ràng hoặc tìm đến sự tư vấn của các luật sư chuyên nghiệp là giải pháp tối ưu nhất nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho con riêng.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Con riêng ngoài giá thú (không đăng ký kết hôn) có được thừa kế của cha đẻ không?
Trả lời: Có. Tuy nhiên, người con riêng ngoài giá thú phải làm thủ tục nhận cha, con tại cơ quan hộ tịch có thẩm quyền. Sau khi có quyết định nhận cha con, người con này sẽ thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cha đẻ và được hưởng thừa kế theo pháp luật.
2. Con riêng của vợ/chồng có được hưởng thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc không?
Trả lời: Không. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người được hưởng thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (như con chưa thành niên, con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động) chỉ áp dụng đối với con đẻ, con nuôi của người lập di chúc, không áp dụng cho con riêng của vợ hoặc chồng (trừ khi con riêng đó đã được nhận làm con nuôi hợp pháp).
3. Bố dượng, mẹ kế có được thừa kế di sản của con riêng không?
Trả lời: Có. Tương tự như chiều ngược lại, nếu bố dượng, mẹ kế và con riêng có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì khi con riêng qua đời không để lại di chúc, bố dượng, mẹ kế vẫn được quyền hưởng thừa kế ở hàng thứ nhất.