Khi một người mất và để lại tài sản, vấn đề được nhiều gia đình quan tâm là: ai là người được hưởng thừa kế? Đây là nội dung quan trọng trong quá trình khai nhận di sản, phân chia di sản hoặc giải quyết tranh chấp thừa kế.
Theo quy định pháp luật, người được thừa kế có thể được hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật. Nếu người mất có di chúc hợp pháp, di sản thường được chia theo nội dung di chúc. Nếu không có di chúc, di chúc không hợp pháp hoặc di chúc không định đoạt hết tài sản, di sản có thể được chia theo quy định về thừa kế theo pháp luật.
Việc xác định đúng người thừa kế giúp bảo vệ quyền thừa kế của các bên, tránh bỏ sót người có quyền hưởng di sản và hạn chế tranh chấp trong gia đình.

1. Người thừa kế là ai?
Người thừa kế là cá nhân hoặc tổ chức có quyền hưởng di sản do người chết để lại theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Nếu người thừa kế là cá nhân, người đó phải còn sống tại thời điểm mở thừa kế hoặc đã thành thai trước khi người để lại di sản chết và sinh ra còn sống sau thời điểm mở thừa kế. Nếu người thừa kế không phải là cá nhân, chẳng hạn tổ chức được chỉ định trong di chúc, tổ chức đó phải tồn tại hợp pháp tại thời điểm mở thừa kế. Đây là nội dung được ghi nhận tại Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015.
Ví dụ: Cha mất để lại nhà đất. Nếu không có di chúc, những người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật như vợ, con, cha mẹ của người chết có thể là người thừa kế và có quyền yêu cầu chia di sản.
2. Quyền thừa kế được hiểu như thế nào?
Quyền thừa kế là quyền của cá nhân trong việc để lại tài sản của mình cho người khác sau khi chết và quyền của người còn sống được hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Theo Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình, để lại tài sản cho người thừa kế theo pháp luật và hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật. Người thừa kế không phải là cá nhân cũng có thể hưởng di sản theo di chúc.
Như vậy, quyền thừa kế bao gồm hai góc độ:
- Quyền của người có tài sản được để lại tài sản sau khi chết;
- Quyền của người thừa kế được nhận di sản nếu đủ điều kiện theo pháp luật.
3. Khi nào áp dụng thừa kế theo pháp luật?
Thừa kế theo pháp luật là việc chia di sản theo hàng thừa kế, điều kiện và trình tự do pháp luật quy định. Hình thức này thường được áp dụng khi không thể hoặc không đủ căn cứ chia di sản theo di chúc.
Các trường hợp thường gặp gồm:
- Người chết không để lại di chúc;
- Di chúc không hợp pháp;
- Di chúc bị thất lạc hoặc không chứng minh được giá trị pháp lý;
- Di chúc chỉ định đoạt một phần di sản;
- Người được hưởng di sản theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc;
- Người được chỉ định hưởng di sản từ chối nhận di sản;
- Người được hưởng di sản không có quyền hưởng di sản;
- Phần di sản không được định đoạt trong di chúc.
Trong các trường hợp này, việc xác định người thừa kế sẽ dựa vào quy định về hàng thừa kế theo Bộ luật Dân sự.

4. Hàng thừa kế là gì?
Hàng thừa kế là thứ tự những người có quyền hưởng di sản theo pháp luật. Pháp luật chia người thừa kế thành các hàng khác nhau dựa trên quan hệ hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng với người chết.
Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế theo pháp luật được chia thành 3 hàng thừa kế chính. Những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau. Người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.
5. Hàng thừa kế thứ nhất gồm những ai?
Hàng thừa kế thứ nhất là nhóm người được ưu tiên đầu tiên khi chia di sản theo pháp luật.
Hàng thừa kế thứ nhất gồm:
- Vợ của người chết hoặc chồng của người chết;
- Cha đẻ, mẹ đẻ của người chết;
- Cha nuôi, mẹ nuôi của người chết;
- Con đẻ, con nuôi của người chết.
Đây là nhóm thường phát sinh quyền hưởng di sản trong hầu hết các hồ sơ thừa kế gia đình.
Ví dụ: Người chồng mất, không để lại di chúc. Di sản của người chồng sẽ được chia cho những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ, cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi nếu còn sống, con ruột và con nuôi hợp pháp.
Nếu có nhiều người cùng thuộc hàng thừa kế thứ nhất, về nguyên tắc, mỗi người được hưởng phần di sản bằng nhau, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác phù hợp quy định pháp luật.
6. Hàng thừa kế thứ hai gồm những ai?
Hàng thừa kế thứ hai chỉ được xem xét nếu không còn ai ở hàng thừa kế thứ nhất hoặc những người ở hàng thứ nhất không có quyền hưởng, bị truất quyền hưởng hoặc từ chối nhận di sản.
Hàng thừa kế thứ hai gồm:
- Ông nội, bà nội của người chết;
- Ông ngoại, bà ngoại của người chết;
- Anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết;
- Cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
Ví dụ: Một người mất, không có vợ/chồng, không có con, cha mẹ cũng đã mất. Khi đó, anh chị em ruột hoặc ông bà của người chết có thể được xem xét là người thừa kế theo pháp luật ở hàng thừa kế thứ hai.
7. Hàng thừa kế thứ ba gồm những ai?
Hàng thừa kế thứ ba được xem xét sau hàng thừa kế thứ nhất và hàng thừa kế thứ hai.
Hàng thừa kế thứ ba gồm:
- Cụ nội, cụ ngoại của người chết;
- Bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết;
- Cháu ruột của người chết mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì;
- Chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.
Trên thực tế, hàng thừa kế thứ ba ít gặp hơn, nhưng vẫn có ý nghĩa trong trường hợp người chết không còn vợ/chồng, cha mẹ, con, ông bà, anh chị em ruột hoặc những người ở hàng trước đều không còn quyền hưởng di sản.
8. Những người cùng hàng thừa kế được chia di sản thế nào?
Theo nguyên tắc chung, những người cùng một hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau.
Ví dụ: Người mẹ mất, không để lại di chúc, có 3 người con và không còn cha mẹ, chồng. Nếu cả 3 người con đều có quyền hưởng di sản, mỗi người con sẽ được hưởng phần bằng nhau trong khối di sản của người mẹ.
Tuy nhiên, trên thực tế, các bên có thể thỏa thuận cách phân chia khác. Ví dụ, một người nhận nhà đất, người còn lại nhận tiền tương ứng; hoặc một người từ chối nhận di sản; hoặc các đồng thừa kế thống nhất để một người đứng tên tài sản. Việc thỏa thuận nên được lập thành văn bản và công chứng, chứng thực theo quy định nếu liên quan đến tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng.
9. Trường hợp nào không được hưởng thừa kế?
Không phải cứ thuộc hàng thừa kế là chắc chắn được hưởng di sản. Một số trường hợp có thể không được quyền hưởng di sản nếu có hành vi vi phạm nghiêm trọng đối với người để lại di sản hoặc đối với việc lập di chúc.
Các trường hợp thường gặp gồm:
- Người có hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản;
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người lập di chúc;
- Người giả mạo, sửa chữa, hủy hoặc che giấu di chúc nhằm hưởng di sản trái pháp luật.
Tuy nhiên, việc xác định một người có bị mất quyền hưởng di sản hay không cần căn cứ cụ thể, tài liệu chứng minh rõ ràng và thường phải được xem xét trong từng vụ việc.

10. Người được hưởng di sản theo di chúc có khác người thừa kế theo pháp luật không?
Có. Người được hưởng di sản theo di chúc là người được người để lại di sản chỉ định trong di chúc hợp pháp. Người này có thể là người thân trong gia đình hoặc người không có quan hệ huyết thống, miễn là việc chỉ định đó phù hợp quy định pháp luật.
Trong khi đó, người thừa kế theo pháp luật được xác định theo hàng thừa kế. Họ thường là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng với người chết.
Tuy nhiên, dù có di chúc, pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi của một số người đặc biệt như con chưa thành niên, cha mẹ, vợ/chồng hoặc người không có khả năng lao động trong một số trường hợp nhất định.
11. Hồ sơ cần chuẩn bị để xác định người thừa kế
Để xác định đúng người thừa kế, thông thường cần chuẩn bị:
- Giấy chứng tử của người để lại di sản;
- CCCD/CMND/hộ chiếu của người thừa kế;
- Giấy khai sinh để chứng minh quan hệ cha mẹ, con cái;
- Giấy đăng ký kết hôn để chứng minh quan hệ vợ chồng;
- Giấy tờ nhận nuôi con nuôi, nếu có;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với người chết;
- Di chúc, nếu có;
- Giấy tờ tài sản để xác định di sản;
- Văn bản từ chối nhận di sản, nếu có;
- Giấy tờ liên quan đến người thừa kế ở nước ngoài, người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, nếu có.
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giúp quá trình khai nhận di sản, thỏa thuận phân chia di sản hoặc giải quyết tranh chấp diễn ra thuận lợi hơn.
12. Khi nào nên nhờ luật sư tư vấn?
Nên nhờ luật sư tư vấn nếu hồ sơ có một trong các trường hợp sau:
- Không xác định được đầy đủ người thừa kế;
- Có tranh chấp giữa các đồng thừa kế;
- Có con riêng, con nuôi, vợ/chồng sau;
- Có người thừa kế đang ở nước ngoài;
- Có người chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự;
- Có người không đồng ý ký hồ sơ thừa kế;
- Có di chúc nhưng bị nghi ngờ không hợp pháp;
- Di sản là nhà đất, cổ phần, phần vốn góp hoặc tài sản có giá trị lớn.
Luật sư có thể hỗ trợ xác định đúng người thừa kế, hàng thừa kế, quyền thừa kế, tỷ lệ hưởng di sản và hướng xử lý phù hợp nếu phát sinh tranh chấp.
13. Kết luận
Người thừa kế là người có quyền hưởng di sản của người chết theo di chúc hoặc theo pháp luật. Trong trường hợp chia thừa kế theo pháp luật, cần xác định đúng hàng thừa kế thứ nhất, thứ hai, thứ ba để biết ai có quyền hưởng di sản.
Việc xác định đúng người thừa kế là bước quan trọng giúp hồ sơ thừa kế được giải quyết đúng quy định, tránh bỏ sót người có quyền lợi liên quan và hạn chế tranh chấp phát sinh.
Nếu Anh/Chị đang cần xác định người thừa kế, hàng thừa kế, quyền thừa kế hoặc cần hỗ trợ khai nhận, phân chia, tranh chấp di sản, hãy liên hệ Nhung & Partners để được luật sư tư vấn cụ thể theo từng trường hợp.
Liên hệ ngay với Nhung & Partners để được tư vấn:
- Địa chỉ: 363 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Số điện thoại: 090 9988 771
Để tìm hiểu thêm về Kiến thức hôn nhân và gia đình hoặc Theo dõi Fanpage Nhung-Partners để cập nhật những thông tin pháp lý hữu ích nhất.