Di sản thừa kế là một trong những nội dung quan trọng nhất khi giải quyết các vấn đề liên quan đến thừa kế. Trước khi xác định ai được hưởng thừa kế, hưởng bao nhiêu và chia như thế nào, cần làm rõ tài sản nào được xem là di sản, tài sản nào không được chia, tài sản nào là tài sản riêng, tài sản chung hoặc đang có tranh chấp.
Trên thực tế, nhiều vụ việc thừa kế phát sinh mâu thuẫn không phải vì không xác định được người thừa kế, mà vì các bên không thống nhất được đâu là tài sản thừa kế. Vì vậy, việc xác định đúng di sản ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

1. Di sản thừa kế là gì?
Di sản thừa kế là tài sản của người đã chết để lại cho người còn sống. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.
Hiểu đơn giản, không phải toàn bộ tài sản liên quan đến người đã mất đều được đem ra chia thừa kế. Chỉ phần tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của người chết mới được xác định là di sản để chia cho người thừa kế.
Ví dụ: Nếu cha mẹ mất để lại một căn nhà là tài sản chung của hai vợ chồng, thì không phải toàn bộ căn nhà đều là di sản của người mất. Cần xác định phần tài sản thuộc về người còn sống trước, phần còn lại của người đã mất mới được xem là di sản thừa kế.
2. Cơ sở pháp lý về di sản thừa kế
Quy định về di sản thừa kế hiện nay chủ yếu nằm trong Bộ luật Dân sự 2015. Trong đó, Điều 612 quy định di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.
Ngoài ra, nếu di sản là nhà đất, quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, vụ việc còn có thể liên quan đến Luật Đất đai 2024, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Công chứng, pháp luật về thuế, phí và lệ phí.
3. Tài sản nào được xem là di sản thừa kế?
Một tài sản được xem là di sản thừa kế khi đáp ứng các yếu tố cơ bản sau:
- Thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của người đã chết;
- Còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế;
- Không bị pháp luật cấm chuyển giao;
- Có thể xác định được bằng giấy tờ, chứng cứ hoặc thực tế quản lý, sử dụng;
- Nếu là tài sản chung, phải xác định được phần của người chết trong khối tài sản chung.
Các loại di sản thường gặp gồm:
- Nhà đất, căn hộ, quyền sử dụng đất;
- Nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất;
- Tiền gửi ngân hàng, sổ tiết kiệm;
- Xe ô tô, xe máy;
- Vàng, tiền, tài sản có giá trị;
- Cổ phần, cổ phiếu, phần vốn góp trong doanh nghiệp;
- Quyền tài sản, khoản phải thu;
- Tài sản đang cho thuê, cho mượn;
- Phần tài sản của người chết trong tài sản chung vợ chồng;
- Phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.
4. Tài sản riêng của người chết có được chia thừa kế không?
Có. Tài sản riêng của người chết là phần tài sản rõ ràng thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng của người đã mất. Khi người đó chết, tài sản riêng này được xác định là di sản thừa kế và được chia theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Tài sản riêng có thể bao gồm:
- Tài sản có trước khi kết hôn;
- Tài sản được tặng cho riêng;
- Tài sản được thừa kế riêng;
- Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu riêng, nếu pháp luật có quy định;
- Tài sản có căn cứ chứng minh là thuộc sở hữu riêng của người chết.
Ví dụ: Người cha được cha mẹ ruột tặng cho riêng một thửa đất và giấy tờ thể hiện đây là tài sản riêng. Khi người cha mất, thửa đất này có thể được xác định là di sản thừa kế của người cha.
5. Tài sản chung có được chia thừa kế không?
Có, nhưng chỉ chia phần tài sản thuộc về người chết trong khối tài sản chung. Đây là điểm rất quan trọng khi xác định tài sản thừa kế.
Tài sản chung thường gặp gồm:
- Tài sản chung của vợ chồng;
- Tài sản chung của hộ gia đình;
- Tài sản đồng sở hữu với anh chị em, cha mẹ hoặc người khác;
- Tài sản góp vốn chung;
- Nhà đất đứng tên nhiều người;
- Tài sản tạo lập chung nhưng chỉ một người đứng tên.
Ví dụ: Vợ chồng có một căn nhà là tài sản chung. Khi người chồng mất, trước tiên cần xác định phần tài sản của người vợ trong căn nhà. Chỉ phần tài sản thuộc về người chồng mới được xác định là di sản thừa kế để chia cho những người thừa kế của người chồng.
Trên thực tế, nhiều tranh chấp thừa kế phát sinh vì các bên nhầm lẫn rằng tài sản đứng tên người chết thì toàn bộ tài sản đó là di sản. Tuy nhiên, nếu tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân hoặc có người khác cùng góp tiền, cùng sở hữu, cần xác định rõ phần quyền của từng người trước khi chia di sản.
6. Tài sản đứng tên một người có chắc là di sản thừa kế không?
Không phải lúc nào tài sản đứng tên người đã mất cũng được xem toàn bộ là di sản thừa kế.
Cần kiểm tra các yếu tố sau:
- Tài sản được hình thành trước hay sau khi kết hôn;
- Nguồn tiền tạo lập tài sản là của ai;
- Có văn bản thỏa thuận tài sản riêng hay không;
- Có người khác cùng góp tiền mua tài sản không;
- Tài sản có đứng tên hộ gia đình hay đứng tên cá nhân;
- Có tranh chấp về quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản không;
- Tài sản có đang bị kê biên, thế chấp hoặc hạn chế giao dịch không.
Ví dụ: Sổ đỏ đứng tên người chồng, nhưng nhà đất được mua trong thời kỳ hôn nhân bằng tiền chung vợ chồng. Khi người chồng mất, cần xem xét đây có phải tài sản chung vợ chồng hay không. Nếu là tài sản chung, chỉ phần của người chồng mới là di sản thừa kế.
7. Tài sản đang tranh chấp có được chia thừa kế không?
Tài sản đang tranh chấp vẫn có thể liên quan đến thừa kế, nhưng việc chia di sản thừa kế sẽ phức tạp hơn. Cơ quan công chứng thường khó thực hiện khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản nếu tài sản đang có tranh chấp hoặc các bên không thống nhất.
Các dạng tranh chấp thường gặp gồm:
- Tranh chấp tài sản là của người chết hay của người khác;
- Tranh chấp tài sản riêng hay tài sản chung;
- Tranh chấp nhà đất do một người đang quản lý, sử dụng;
- Tranh chấp người giữ giấy tờ tài sản không giao;
- Tranh chấp tài sản đã bị chuyển nhượng trước khi người để lại di sản chết;
- Tranh chấp tài sản đứng tên hộ gia đình;
- Tranh chấp giữa con chung, con riêng, vợ/chồng sau;
- Tranh chấp về công sức đóng góp, quản lý, giữ gìn tài sản.
Trong trường hợp có tranh chấp, người có quyền lợi liên quan có thể cần thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án để xác định tài sản nào là di sản và phần di sản được chia.
8. Tài sản đang thế chấp hoặc có nợ có được chia thừa kế không?
Tài sản đang thế chấp, cầm cố hoặc liên quan đến khoản nợ vẫn có thể là di sản thừa kế nếu tài sản đó thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của người chết. Tuy nhiên, trước hoặc trong quá trình chia di sản, cần xử lý nghĩa vụ tài sản do người chết để lại.
Theo nguyên tắc của Bộ luật Dân sự 2015, người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản do người chết để lại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Ví dụ: Người cha mất để lại một căn nhà đang thế chấp ngân hàng. Căn nhà vẫn có thể là di sản thừa kế, nhưng khoản nợ ngân hàng cần được xem xét xử lý. Người thừa kế không mặc nhiên phải dùng tài sản riêng của mình để trả nợ thay, nhưng nghĩa vụ thường được thanh toán trong phạm vi di sản người chết để lại.
9. Người thừa kế có phải trả nợ thay người chết không?
Người thừa kế chỉ phải thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết trong phạm vi di sản được nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc có nghĩa vụ riêng độc lập.
Nếu di sản chưa được chia, nghĩa vụ tài sản có thể do người quản lý di sản thực hiện theo thỏa thuận của những người thừa kế trong phạm vi di sản. Nếu di sản đã được chia, mỗi người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tương ứng với phần tài sản mình đã nhận, nhưng không vượt quá phần tài sản đó, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Tài sản không có giấy tờ có được xem là di sản không?
Tài sản không có giấy tờ vẫn có thể được xem xét là di sản nếu có căn cứ chứng minh người chết là người tạo lập, quản lý, sử dụng hoặc có quyền đối với tài sản đó. Tuy nhiên, việc xác định sẽ khó hơn và cần nhiều chứng cứ hơn.
Các chứng cứ có thể gồm:
- Giấy tờ mua bán, chuyển nhượng;
- Biên nhận thanh toán;
- Người làm chứng;
- Hồ sơ kê khai, đăng ký;
- Giấy tờ thuế, phí;
- Hồ sơ địa chính;
- Quá trình quản lý, sử dụng ổn định;
- Xác nhận của cơ quan có thẩm quyền;
- Tài liệu chứng minh nguồn tiền tạo lập tài sản.
Đối với nhà đất chưa có sổ đỏ, việc xác định di sản thường cần kiểm tra điều kiện cấp giấy chứng nhận, nguồn gốc đất, quá trình sử dụng đất và tình trạng tranh chấp.
10. Di sản là quyền sử dụng đất được xác định thế nào?
Nếu di sản thừa kế là quyền sử dụng đất, cần kiểm tra thêm điều kiện thực hiện quyền thừa kế theo pháp luật đất đai. Theo thông tin về Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất được thực hiện quyền thừa kế bằng quyền sử dụng đất khi đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định, trong đó thường cần xem xét giấy chứng nhận, tình trạng tranh chấp, kê biên và thời hạn sử dụng đất.
Khi xác định di sản là nhà đất, cần kiểm tra:
- Sổ đỏ/sổ hồng đứng tên ai;
- Đất là tài sản riêng hay tài sản chung;
- Đất đứng tên cá nhân hay hộ gia đình;
- Có nhà ở, công trình gắn liền với đất không;
- Nhà đất có đang thế chấp không;
- Có tranh chấp, kê biên hoặc bị hạn chế giao dịch không;
- Diện tích thực tế có đúng với giấy chứng nhận không;
- Có người đang quản lý, sử dụng hoặc cho thuê không.
11. Cách xác định tài sản được chia thừa kế
Để xác định tài sản nào được chia thừa kế, có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định người để lại di sản
Cần xác định người để lại di sản là ai, đã mất khi nào, có giấy chứng tử chưa và nơi cư trú cuối cùng ở đâu. Đây là căn cứ để xác định thời điểm mở thừa kế, địa điểm mở thừa kế và những người có quyền hưởng di sản.
Bước 2: Liệt kê toàn bộ tài sản liên quan
Cần lập danh sách tất cả tài sản có liên quan đến người đã mất, bao gồm nhà đất, tiền gửi, xe, cổ phần, phần vốn góp, tài sản đang cho thuê, tài sản đang tranh chấp và các khoản phải thu.
Việc liệt kê đầy đủ giúp tránh bỏ sót tài sản hoặc chỉ tập trung vào một tài sản lớn như nhà đất mà quên các tài sản khác.
Bước 3: Kiểm tra giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng
Đối với từng tài sản, cần kiểm tra giấy tờ pháp lý như:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
- Giấy đăng ký xe;
- Sổ tiết kiệm, xác nhận số dư ngân hàng;
- Giấy chứng nhận cổ phần, phần vốn góp;
- Hợp đồng mua bán, tặng cho, chuyển nhượng;
- Văn bản thỏa thuận tài sản riêng, tài sản chung;
- Hồ sơ thuế, phí, chứng từ thanh toán.
Bước 4: Xác định tài sản riêng hay tài sản chung
Đây là bước quan trọng để tránh chia sai di sản. Nếu là tài sản riêng của người chết, toàn bộ tài sản đó có thể được xác định là di sản. Nếu là tài sản chung, chỉ phần của người chết trong khối tài sản chung mới được đưa vào chia thừa kế.
Bước 5: Kiểm tra tài sản có nghĩa vụ tài chính hoặc tranh chấp không
Cần xác định tài sản có đang:
- Thế chấp ngân hàng;
- Bị kê biên thi hành án;
- Đang tranh chấp;
- Đang bị ngăn chặn giao dịch;
- Có nghĩa vụ thuế, phí chưa hoàn thành;
- Có khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài sản liên quan.
Nếu có nghĩa vụ tài sản, cần xử lý theo quy định trước khi chia hoặc đồng thời với quá trình chia di sản.
Bước 6: Xác định di sản được chia theo di chúc hay theo pháp luật
Sau khi xác định được khối di sản, cần kiểm tra người chết có để lại di chúc hay không.
Nếu có di chúc hợp pháp, di sản được chia theo di chúc, trừ trường hợp pháp luật có quy định về người được hưởng di sản không phụ thuộc nội dung di chúc.
Nếu không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, di sản được chia theo pháp luật cho những người thuộc hàng thừa kế.
12.Những tài sản thường dễ phát sinh tranh chấp khi chia di sản
Một số loại tài sản dễ phát sinh tranh chấp gồm:
- Nhà đất do cha mẹ để lại;
- Đất đứng tên hộ gia đình;
- Nhà đất đứng tên một người nhưng là tài sản chung vợ chồng;
- Tài sản mua bằng tiền chung nhưng chỉ một người đứng tên;
- Tài sản được tặng cho riêng nhưng không có giấy tờ rõ ràng;
- Tài sản đang có người trực tiếp quản lý, sử dụng;
- Tài sản đã chuyển nhượng bằng giấy tay;
- Tài sản đang thế chấp ngân hàng;
- Phần vốn góp, cổ phần trong doanh nghiệp;
- Tiền gửi ngân hàng nhưng chỉ một người biết thông tin;
- Tài sản ở nước ngoài hoặc có người thừa kế ở nước ngoài.
13. Sai lầm thường gặp khi xác định di sản thừa kế
Trong thực tế, nhiều hồ sơ thừa kế bị kéo dài do các sai lầm sau:
- Cho rằng tài sản đứng tên người chết thì toàn bộ là di sản;
- Không xác định phần tài sản chung của vợ/chồng còn sống;
- Bỏ sót tài sản hoặc nghĩa vụ tài sản của người chết;
- Không kiểm tra tài sản có đang thế chấp, kê biên hoặc tranh chấp không;
- Không xác định rõ nguồn gốc tài sản;
- Không kiểm tra tài sản có thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người chết không;
- Tự ý phân chia tài sản khi chưa có sự đồng ý của tất cả người thừa kế;
- Không lập văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản đúng quy định;
- Không thực hiện sang tên đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu.
14. Hồ sơ cần chuẩn bị để xác định di sản thừa kế
Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, người thừa kế nên chuẩn bị các giấy tờ cơ bản sau:
- Giấy chứng tử của người để lại di sản;
- CCCD/CMND/hộ chiếu của người thừa kế;
- Giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế;
- Sổ đỏ, sổ hồng, giấy đăng ký xe, sổ tiết kiệm, giấy chứng nhận cổ phần hoặc phần vốn góp;
- Giấy tờ chứng minh tài sản riêng hoặc tài sản chung;
- Di chúc, nếu có;
- Giấy tờ vay nợ, thế chấp, bảo lãnh, nghĩa vụ tài sản;
- Hồ sơ tranh chấp, bản án, quyết định của Tòa án, nếu có;
- Văn bản ủy quyền hoặc từ chối nhận di sản, nếu có.

15. Khi nào nên nhờ luật sư tư vấn?
Nên nhờ luật sư tư vấn nếu vụ việc có một trong các tình huống sau:
- Di sản là nhà đất có giá trị lớn;
- Tài sản đứng tên một người nhưng có dấu hiệu là tài sản chung;
- Có nhiều người thừa kế nhưng không thống nhất;
- Có người giữ sổ đỏ hoặc giấy tờ tài sản không giao;
- Tài sản đang thế chấp, tranh chấp hoặc bị kê biên;
- Có người thừa kế ở nước ngoài;
- Có con riêng, vợ/chồng sau, quan hệ gia đình phức tạp;
- Người mất có nợ hoặc nghĩa vụ tài sản chưa thanh toán;
- Cần khởi kiện chia di sản thừa kế tại Tòa án.
Luật sư có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, xác định tài sản nào là di sản, xác định phần tài sản riêng – tài sản chung, đánh giá rủi ro tranh chấp và đề xuất hướng xử lý phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về di sản thừa kế
1. Di sản thừa kế có bao gồm tài sản chung vợ chồng không?
Có, nhưng chỉ phần tài sản thuộc về người chết trong khối tài sản chung vợ chồng mới được xác định là di sản thừa kế. Phần tài sản của người còn sống không được đem chia thừa kế.
2. Nhà đất đang thế chấp ngân hàng có được chia thừa kế không?
Có thể được xem là di sản nếu nhà đất thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của người chết. Tuy nhiên, cần xử lý nghĩa vụ với ngân hàng trong phạm vi di sản hoặc theo thỏa thuận liên quan.
3. Tài sản đang tranh chấp có công chứng khai nhận di sản được không?
Thông thường, nếu tài sản đang tranh chấp hoặc các bên không thống nhất, việc công chứng khai nhận hoặc phân chia di sản sẽ gặp khó khăn. Trường hợp này có thể phải giải quyết tranh chấp trước hoặc khởi kiện tại Tòa án.
4. Người thừa kế có phải dùng tài sản riêng để trả nợ thay người chết không?
Thông thường, người thừa kế chỉ thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản được nhận, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc có nghĩa vụ riêng độc lập.
5. Đất chưa có sổ đỏ có được chia thừa kế không?
Có thể được xem xét nếu có căn cứ chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp của người chết. Tuy nhiên, thủ tục thường phức tạp hơn và cần kiểm tra nguồn gốc đất, quá trình sử dụng, điều kiện cấp giấy chứng nhận và tình trạng tranh chấp.
Kết luận
Di sản thừa kế là tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác. Để chia di sản thừa kế đúng quy định, cần xác định rõ tài sản nào thuộc quyền của người chết, tài sản nào là tài sản riêng, tài sản nào là tài sản chung, tài sản có đang tranh chấp hoặc có nghĩa vụ nợ hay không.
Việc xác định đúng tài sản thừa kế ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp, tránh chia sai tài sản và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những người thừa kế.
Nếu Anh/Chị đang cần kiểm tra hồ sơ thừa kế, xác định tài sản được chia, khai nhận di sản, sang tên nhà đất thừa kế hoặc giải quyết tranh chấp di sản, hãy liên hệ Nhung & Partners để được luật sư tư vấn cụ thể theo từng trường hợp.
Liên hệ ngay với Nhung & Partners để được tư vấn:
- Địa chỉ: 363 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Số điện thoại: 090 9988 771
Để tìm hiểu thêm về Kiến thức hôn nhân và gia đình hoặc Theo dõi Fanpage Nhung-Partners để cập nhật những thông tin pháp lý hữu ích nhất.