Di sản thừa kế là tài sản của người đã chết để lại cho người còn sống theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật. Trước khi thực hiện các thủ tục liên quan đến thừa kế, việc đầu tiên cần làm là xác định rõ: ai là người để lại di sản thừa kế?
Việc xác định đúng người để lại di sản có ý nghĩa rất quan trọng, bởi đây là căn cứ để xác định thời điểm mở thừa kế, tài sản để lại, người có quyền hưởng di sản và các nghĩa vụ tài sản cần thanh toán.

1. Người để lại di sản thừa kế là ai?
Người để lại di sản thừa kế là cá nhân đã chết và có tài sản để lại cho người khác. Tài sản này có thể được chuyển giao theo di chúc hoặc chia theo pháp luật nếu không có di chúc hợp pháp.
Ví dụ: Cha mẹ mất để lại nhà đất, sổ tiết kiệm, xe ô tô hoặc phần vốn góp trong công ty thì cha mẹ chính là người để lại di sản thừa kế. Những người có quyền hưởng tài sản đó sẽ được xác định theo di chúc hoặc theo hàng thừa kế do pháp luật quy định.
2. Vì sao phải xác định người để lại di sản thừa kế?
Trong một vụ việc thừa kế, nếu không xác định rõ người để lại di sản thì rất khó thực hiện các bước tiếp theo. Đây là thông tin nền tảng để xác định quyền và nghĩa vụ của những người liên quan.
Cụ thể, việc xác định người để lại di sản giúp làm rõ:
- Người mất là ai;
- Người mất vào thời điểm nào;
- Nơi cư trú cuối cùng của người mất ở đâu;
- Người mất để lại những tài sản gì;
- Tài sản đó là tài sản riêng hay tài sản chung;
- Người mất có để lại di chúc hay không;
- Ai là người có quyền hưởng di sản;
- Có nghĩa vụ tài sản, khoản nợ hoặc tranh chấp nào liên quan hay không.
Khi các thông tin này được xác định rõ, việc khai nhận di sản, thỏa thuận phân chia di sản hoặc khởi kiện tranh chấp thừa kế sẽ thuận lợi hơn.
3. Cần kiểm tra những thông tin gì về người để lại di sản?
Khi tiếp nhận một hồ sơ thừa kế, cần kiểm tra các thông tin cơ bản sau:
3.1. Người để lại di sản đã chết chưa?
Thừa kế chỉ phát sinh khi người có tài sản chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết. Vì vậy, giấy chứng tử hoặc quyết định của Tòa án tuyên bố một người đã chết là giấy tờ quan trọng trong hồ sơ thừa kế.
Đây cũng là căn cứ để xác định thời điểm mở thừa kế và tính thời hiệu yêu cầu chia di sản.
3.2. Thời điểm người để lại di sản mất là khi nào?
Thời điểm người có tài sản chết được xem là thời điểm mở thừa kế. Thông tin này có ý nghĩa quan trọng để xác định:
- Di sản để lại tại thời điểm chết;
- Người thừa kế còn sống tại thời điểm mở thừa kế;
- Thời hiệu yêu cầu chia di sản;
- Quyền và nghĩa vụ tài sản phát sinh liên quan đến di sản.
Nếu người để lại di sản mất đã lâu, cần kiểm tra thêm thời hiệu thừa kế và quá trình quản lý, sử dụng tài sản từ trước đến nay.
3.3. Nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản ở đâu?
Nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản thường được dùng để xác định địa điểm mở thừa kế. Đây là thông tin cần thiết khi thực hiện thủ tục công chứng văn bản khai nhận di sản, thỏa thuận phân chia di sản hoặc khi phát sinh tranh chấp tại Tòa án.
Trong trường hợp không xác định được nơi cư trú cuối cùng, địa điểm mở thừa kế có thể được xác định theo nơi có toàn bộ hoặc phần lớn di sản.
3.4. Người để lại di sản có tài sản gì?
Không phải mọi tài sản liên quan đến người mất đều mặc nhiên là di sản thừa kế. Cần kiểm tra rõ người mất có những tài sản nào và tài sản đó có thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của người mất hay không.
Các loại di sản thường gặp gồm:
- Nhà đất, căn hộ, quyền sử dụng đất;
- Tiền gửi ngân hàng, sổ tiết kiệm;
- Xe ô tô, xe máy;
- Vàng, tiền, tài sản có giá trị;
- Cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp;
- Quyền tài sản hoặc khoản tiền người khác còn phải thanh toán.
Việc xác định đúng di sản thừa kế giúp tránh tình trạng chia nhầm tài sản của người khác hoặc bỏ sót tài sản của người đã mất.
3.5. Tài sản là tài sản riêng hay tài sản chung?
Đây là bước rất quan trọng, đặc biệt đối với nhà đất, tiền gửi hoặc tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân.
Nếu tài sản là tài sản chung vợ chồng, cần xác định phần tài sản của người còn sống trước. Chỉ phần tài sản thuộc quyền của người đã mất mới được xem là di sản thừa kế để chia cho những người thừa kế.
Ví dụ: Một căn nhà là tài sản chung của vợ chồng. Khi người chồng mất, không phải toàn bộ căn nhà đều là di sản. Thông thường cần xác định phần của người vợ trước, phần còn lại của người chồng mới là di sản để chia thừa kế.
3.6. Người để lại di sản có để lại di chúc không?
Sau khi xác định người để lại di sản, cần kiểm tra người đó có lập di chúc hay không. Nếu có di chúc hợp pháp, di sản sẽ được phân chia theo nội dung di chúc, trừ một số trường hợp pháp luật có quy định khác.
Nếu không có di chúc, di chúc không hợp pháp hoặc di chúc chỉ định đoạt một phần tài sản, phần di sản còn lại có thể được chia theo pháp luật.
3.7. Người để lại di sản có nợ hoặc nghĩa vụ tài sản không?
Di sản thừa kế không chỉ bao gồm tài sản được nhận, mà còn có thể liên quan đến nghĩa vụ tài sản do người chết để lại.
Cần kiểm tra người để lại di sản có:
- Khoản vay ngân hàng;
- Nợ cá nhân;
- Nghĩa vụ thuế, phí;
- Nghĩa vụ bồi thường;
- Tài sản đang thế chấp;
- Tranh chấp tài sản chưa giải quyết.
Thông thường, các nghĩa vụ tài sản của người chết sẽ được thanh toán trong phạm vi di sản để lại. Sau khi thanh toán nghĩa vụ, phần còn lại mới được phân chia cho người thừa kế.

4. Hồ sơ cần chuẩn bị để xác định người để lại di sản
Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, người có nhu cầu giải quyết thừa kế nên chuẩn bị trước các giấy tờ cơ bản sau:
- Giấy chứng tử của người để lại di sản;
- CCCD/CMND/hộ chiếu của người để lại di sản, nếu còn lưu giữ;
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú cuối cùng;
- Giấy đăng ký kết hôn của người để lại di sản, nếu có;
- Giấy khai sinh của các con;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ cha mẹ, vợ chồng, con cái;
- Giấy tờ tài sản như sổ đỏ, sổ hồng, sổ tiết kiệm, đăng ký xe, giấy chứng nhận cổ phần, phần vốn góp;
- Di chúc, nếu có;
- Giấy tờ liên quan đến khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài sản, nếu có.
5. Những sai sót thường gặp khi xác định người để lại di sản
Trong thực tế, nhiều hồ sơ thừa kế bị kéo dài hoặc phát sinh tranh chấp vì xác định chưa đúng ngay từ đầu. Một số sai sót phổ biến gồm:
- Chưa có giấy chứng tử nhưng đã yêu cầu chia di sản;
- Không xác định đúng tài sản nào là di sản thừa kế;
- Nhầm lẫn giữa tài sản riêng và tài sản chung vợ chồng;
- Bỏ sót người thừa kế;
- Không kiểm tra di chúc;
- Không xác định khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài sản của người mất;
- Người đang giữ giấy tờ tài sản không hợp tác;
- Tài sản đang tranh chấp, thế chấp hoặc chưa đủ điều kiện sang tên.
Do đó, trước khi thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản, nên kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin về người để lại di sản và tài sản liên quan.

6. Khi nào cần luật sư tư vấn thừa kế?
Nên liên hệ luật sư tư vấn thừa kế nếu hồ sơ có một trong các tình huống sau:
- Có nhiều người thừa kế nhưng không thống nhất cách chia;
- Có tranh chấp về di chúc;
- Có người giữ sổ đỏ hoặc giấy tờ tài sản không giao;
- Di sản là nhà đất có giá trị lớn;
- Có người thừa kế ở nước ngoài;
- Có con riêng, vợ/chồng sau hoặc quan hệ gia đình phức tạp;
- Tài sản là tài sản chung vợ chồng nhưng chưa xác định rõ phần sở hữu;
- Người mất có nợ hoặc tài sản đang thế chấp;
- Cần khởi kiện chia di sản thừa kế tại Tòa án.
Luật sư có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, xác định người thừa kế, xác định di sản, đánh giá tính hợp pháp của di chúc và đề xuất phương án giải quyết phù hợp.
7. Kết luận
Người để lại di sản thừa kế là người đã chết và có tài sản để lại cho người khác. Việc xác định đúng người để lại di sản là bước đầu tiên và rất quan trọng trong quá trình giải quyết thừa kế.
Trước khi khai nhận, phân chia hoặc khởi kiện liên quan đến di sản, cần kiểm tra rõ người mất là ai, mất khi nào, có tài sản gì, tài sản là riêng hay chung, có di chúc không và có nghĩa vụ tài sản nào chưa thanh toán hay không.
Nếu hồ sơ thừa kế có nhiều người liên quan, tài sản là nhà đất hoặc đang phát sinh tranh chấp, nên được luật sư tư vấn sớm để hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
BẠN CẦN LUẬT SƯ TƯ VẤN DI SẢN THỪA KẾ CHUYÊN SÂU?
Đừng để những mập mờ về pháp lý làm mất đi quyền lợi chính đáng của bạn. Hãy liên hệ với Nhung & Partners ngay hôm nay nếu Anh/Chị đang cần:
-
Kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ thừa kế.
-
Thẩm định, khai nhận và phân chia di sản thừa kế.
-
Giải quyết triệt để các tranh chấp phát sinh.
Hành động ngay vì quyền lợi của bạn: