Khi bước vào quá trình khởi kiện tại Tòa án, tâm lý chung của đương sự là mong muốn vụ án sớm được đưa ra xét xử để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Tuy nhiên, theo trình tự tố tụng dân sự, trước khi mở phiên tòa xét xử sơ thẩm, trong nhiều trường hợp, Tòa án sẽ tiến hành hòa giải tại Tòa án để các bên có cơ hội thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án.
Nhiều khách hàng khi nhận được giấy triệu tập tham gia phiên họp hòa giải thường đặt ra những câu hỏi như: Hòa giải tại Tòa án có bắt buộc không? Đương sự có được từ chối hòa giải hay không? Những trường hợp nào Tòa án không tiến hành hòa giải? Nếu hòa giải thành thì có những lợi ích gì?
Để giải đáp những vấn đề này, đội ngũ Luật sư tại Nhung & Partners sẽ phân tích các quy định liên quan của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 , qua đó giúp đương sự hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và chủ động hơn khi tham gia quá trình giải quyết vụ án tại Tòa án.
1. Hòa giải tại Tòa án là gì? Có bắt buộc phải hòa giải không?
Trong đời sống, hòa giải thường được hiểu là việc các bên cùng trao đổi, thỏa thuận để giải quyết mâu thuẫn và hạn chế tranh chấp kéo dài. Dưới góc độ pháp lý, hòa giải tại Tòa án là hoạt động tố tụng do Tòa án tiến hành nhằm tạo điều kiện để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án theo quy định pháp luật.
Vậy hòa giải tại Tòa án có bắt buộc không?
Cần phân biệt giữa trách nhiệm của Tòa án trong việc tiến hành hòa giải và quyền tự quyết định của đương sự đối với nội dung thỏa thuận như sau:
Đối với Tòa án: Pháp luật tố tụng dân sự quy định Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án. Trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, trừ những trường hợp không tiến hành hòa giải được hoặc không được hòa giải.
Đối với đương sự: Đương sự có trách nhiệm thực hiện các yêu cầu tố tụng hợp lệ của Tòa án, trong đó có việc tham gia phiên họp hòa giải khi được triệu tập hợp lệ. Tuy nhiên, việc có đạt được thỏa thuận hay không hoàn toàn phụ thuộc vào nguyên tắc tự nguyện thỏa thuận của các đương sự .
Do đó, pháp luật không buộc một bên phải chấp nhận phương án hòa giải nếu phương án đó không phù hợp với ý chí và quyền lợi hợp pháp của mình.
Vì vậy, các nguyên tắc cơ bản khi hòa giải gồm:
Tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các đương sự.
Không được dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực, bắt buộc các đương sự phải thỏa thuận không phù hợp với ý chí của mình.
Nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
💡 Lời khuyên từ Luật sư: Đương sự nên tham gia phiên họp hòa giải với tinh thần thiện chí nhưng cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Việc không đồng ý với phương án do bên còn lại đưa ra không đồng nghĩa với việc đương sự vi phạm quy định tố tụng. Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ tiếp tục giải quyết vụ án theo trình tự pháp luật.
2. Những vụ án nào không được hòa giải tại Tòa án
Dù Tòa án luôn khuyến khích các bên tự dàn xếp, nhưng có những ranh giới đỏ mà pháp luật không cho phép đương sự tự ý thương lượng với nhau với mục đích xâm phạm đến lợi ích công cộng, trật tự xã hội hoặc vi phạm điều cấm của pháp luật . Căn cứ Điều 206 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 , Tòa án sẽ không cho phép hòa giải tại Tòa án đối với 02 nhóm vụ án sau:
Yêu cầu đòi bồi thường vì lý do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước.
Tình huống minh họa: Anh A lái xe tải chở cát nặng 30 tấn đang đi qua cây cầu do Nhà nước quản lý, trong khi biển báo đầu cầu chỉ cho phép xe dưới 10 tấn đi qua. Hậu quả là cây cầu sập hoàn toàn. Khi cơ quan nhà nước kiện đòi bồi thường, anh A và đại diện cơ quan nhà nước không thể “hòa giải” để giảm tiền bồi thường xuống một nửa được, vì đây là tài sản công, phải tuân thủ nghiêm ngặt theo luật định.
Những vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
Tình huống minh họa: Ông X nộp đơn khởi kiện ông Y ra Tòa án nhân dân để đòi lại khoản nợ 500 triệu đồng. Tuy nhiên, trong quá trình thu thập tài liệu và lấy lời khai, Thẩm phán phát hiện bản chất của khoản vay này là ông X cung cấp vốn cho ông Y để buôn lậu ma túy (hoặc đánh bạc ), do bản chất của khoản vay này là vi phạm pháp luật hình sự. Tòa sẽ không tổ chức hòa giải để hai ông tự trả nợ cho nhau, mà sẽ tuyên bố giao dịch này vô hiệu, thậm chí chuyển hồ sơ cho cơ quan công an điều tra.
3. Những trường hợp nào Tòa án không tiến hành hòa giải?
Bên cạnh những vụ án không được hòa giải theo Điều 206 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, pháp luật còn quy định những trường hợp Tòa án không tiến hành hòa giải được theo Điều 207 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
Theo đó, Tòa án không tiến hành hòa giải được trong các trường hợp sau:
Bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt.
Đương sự không thể tham gia hòa giải được vì có lý do chính đáng.
Đương sự là vợ hoặc chồng trong vụ án ly hôn là người mất năng lực hành vi dân sự.
Một trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải.
Đối với trường hợp một đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải, đương sự có thể gửi văn bản đề nghị đến Tòa án để thể hiện rõ ý chí của mình.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không tiến hành hòa giải không đồng nghĩa với việc Tòa án chấm dứt giải quyết vụ án . Nếu vụ án vẫn đáp ứng các điều kiện tố tụng, Tòa án sẽ tiếp tục thực hiện các thủ tục cần thiết để đưa vụ án ra xét xử theo quy định.
💡 Lưu ý từ Luật sư: Đương sự không nên hiểu rằng việc gửi đơn đề nghị không hòa giải sẽ làm vụ án được đưa ra xét xử ngay lập tức. Tòa án vẫn phải thực hiện các thủ tục tố tụng khác theo quy định trước khi mở phiên tòa xét xử sơ thẩm.
4. Hòa giải thành tại Tòa án có những lợi ích gì?
Mặc dù đương sự có quyền không chấp nhận phương án hòa giải, nhưng nếu các bên có khả năng đạt được thỏa thuận hợp pháp thì hòa giải tại Tòa án có thể mang lại nhiều lợi ích thiết thực như:
1. Tiết kiệm chi phí án phí
Theo quy định về án phí, lệ phí Tòa án, trong trường hợp các đương sự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết toàn bộ vụ án trước khi mở phiên tòa thì mức án phí dân sự sơ thẩm được xác định theo quy định pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án, trong đó có trường hợp được giảm so với mức án phí phải chịu khi vụ án được đưa ra xét xử.
Do đó, khi cân nhắc hòa giải, đương sự cần đồng thời xem xét nghĩa vụ về án phí để lựa chọn phương án phù hợp.
2. Tiết kiệm thời gian và chi phí tố tụng
Nếu các bên đạt được thỏa thuận, vụ án có thể được giải quyết nhanh hơn so với trường hợp phải tiến hành xét xử, đặc biệt đối với những tranh chấp có nhiều vấn đề cần xác minh, thu thập chứng cứ hoặc có khả năng phát sinh thủ tục phúc thẩm.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 , sau khi lập biên bản hòa giải thành mà hết thời hạn 07 ngày kể từ ngày lập biên bản mà không có đương sự nào thay đổi ý kiến về sự thỏa thuận thì Thẩm phán có thể ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự.
3. Quyết định công nhận sự thỏa thuận có giá trị thi hành
Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự có hiệu lực pháp luật theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự.
Nếu bên có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện nội dung đã thỏa thuận và được Tòa án công nhận, bên được quyền có thể thực hiện thủ tục yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành theo quy định pháp luật.
Vì vậy, trước khi ký biên bản hòa giải thành, đương sự cần kiểm tra kỹ nội dung thỏa thuận, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến số tiền, thời hạn thanh toán, phương thức thanh toán, tài sản bảo đảm và trách nhiệm khi vi phạm nghĩa vụ .
5. Dịch vụ Luật sư đồng hành tại phiên hòa giải của Nhung & Partners
Tham gia hòa giải tại Tòa án không chỉ đơn thuần là việc trình bày ý kiến mà còn là quá trình đánh giá chứng cứ, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên và xây dựng phương án giải quyết tranh chấp phù hợp.
Nếu không chuẩn bị kỹ, đương sự có thể đưa ra những cam kết hoặc thỏa thuận bất lợi cho mình, đặc biệt đối với các tranh chấp liên quan đến tài sản có giá trị lớn, nghĩa vụ thanh toán hoặc quyền sử dụng đất.
Tại Nhung & Partners , chúng tôi cung cấp dịch vụ pháp lý nhằm hỗ trợ khách hàng chủ động hơn trong quá trình hòa giải và giải quyết tranh chấp, bao gồm:
Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của hồ sơ và chứng cứ, từ đó xác định phương án giải quyết tranh chấp phù hợp.
Tư vấn phương án thương lượng, xác định phạm vi yêu cầu và giới hạn thỏa thuận của khách hàng.
Đại diện theo ủy quyền tham gia hòa giải tại Tòa án theo phạm vi ủy quyền và quy định pháp luật.
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình làm việc với Tòa án và các bên liên quan.
Rà soát nội dung biên bản hòa giải thành, đặc biệt đối với các điều khoản về nghĩa vụ thanh toán, thời hạn thực hiện và trách nhiệm khi vi phạm.
Tư vấn thủ tục yêu cầu thi hành quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự trong trường hợp bên có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện.
Hòa giải đúng cách có thể giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế những tranh chấp phát sinh trong tương lai. Tuy nhiên, trước khi đồng ý với bất kỳ phương án nào, đương sự cần đánh giá đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của mình.
Hãy liên hệ với Nhung & Partners để được tư vấn và hỗ trợ giải quyết tranh chấp phù hợp với hồ sơ cụ thể.
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.
Nhung & Partners
Địa chỉ: 363 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hoặc Theo dõi Fanpage Nhung-Partners để cập nhật những thông tin pháp lý mới nhất.
TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM:
Bài viết trên đây chỉ mang tính chất thông tin, tham khảo chung được biên soạn dựa trên các quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải. Nội dung này nhằm cung cấp thông tin pháp lý mang tính chất tham khảo, không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý đối với bất kỳ vụ việc cụ thể nào và không thay thế cho việc nghiên cứu hồ sơ, chứng cứ của từng vụ án. Việc áp dụng pháp luật còn phụ thuộc vào tình tiết cụ thể của từng vụ việc. Quý khách hàng nên liên hệ với tổ chức hành nghề luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền để được tư vấn phù hợp.