Giao dịch vô hiệu do người không có năng lực hành vi xác lập: Căn cứ pháp lý và hướng xử lý
Trong xã hội, khả năng nhận thức và làm chủ hành vi có ý nghĩa quan trọng đối với việc xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, thực tế có thể phát sinh trường hợp người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi tham gia các giao dịch liên quan đến nhà đất, tài sản có giá trị lớn hoặc nghĩa vụ tài chính.
Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 , một trong những điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực là chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được xác lập. Vì vậy, khi giao dịch được xác lập không đúng quy định về năng lực chủ thể, giao dịch có thể phát sinh tranh chấp và bị Tòa án tuyên bố vô hiệu.
Từ góc nhìn chuyên môn và thực tiễn giải quyết tranh chấp của Nhung & Partners, bài viết dưới đây sẽ phân tích các căn cứ pháp lý, rủi ro thường gặp và hướng xử lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên khi phát sinh tranh chấp.
1. Năng lực hành vi dân sự và điều kiện tham gia giao dịch
Năng lực hành vi dân sự của cá nhân là gì?
Theo khoản 1 Điều 19 Bộ luật dân sự 2015 , năng lực hành vi dân sự của cá nhân là khả năng của cá nhân bằng hành vi của mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự.
Pháp luật không quy định mọi cá nhân đều có phạm vi năng lực hành vi giống nhau. Tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng nhận thức, làm chủ hành vi, pháp luật xác định phạm vi tự mình xác lập, thực hiện giao dịch của mỗi người.
Các nhóm chủ thể có hạn chế về năng lực hành vi dân sự
Đối với người chưa đủ 6 tuổi, giao dịch dân sự do người đại diện theo pháp luật xác lập, thực hiện, trừ giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hằng ngày phù hợp với lứa tuổi theo khoản 2 Điều 21 Bộ luật dân sự 2015. Người từ đủ 6 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi khi xác lập, thực hiện giao dịch dân sự phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý, trừ giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày phù hợp với lứa tuổi theo khoản 3 Điều 21 Bộ luật dân sự 2015.
Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được tự mình xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, trừ giao dịch liên quan đến bất động sản, động sản phải đăng ký và các giao dịch khác mà pháp luật quy định phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật theo khoản 4 Điều 21 Bộ luật dân sự 2015.
Đối với người mất năng lực hành vi dân sự, tình trạng này được xác định theo Điều 22 Bộ luật dân sự 2015 . Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi được quy định tại Điều 23 Bộ luật dân sự 2015 , còn người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự được quy định tại Điều 24 Bộ luật dân sự 2015 .
Do đó, không thể chỉ dựa vào việc một người mắc bệnh tâm thần hoặc có biểu hiện suy giảm nhận thức để kết luận người đó mất năng lực hành vi dân sự. Tình trạng pháp lý của người đó phải được xác định theo quy định của pháp luật.
2. Khi nào giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu?
Giao dịch do người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi xác lập
Theo Điều 125 Bộ luật dân sự 2015 , giao dịch dân sự do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi xác lập có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu nếu thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu phải có sự đồng ý hoặc đại diện nhưng điều kiện này không được bảo đảm.
Tuy nhiên, không phải mọi giao dịch do những chủ thể này xác lập đều đương nhiên vô hiệu. Khi giải quyết tranh chấp, cần xem xét cụ thể độ tuổi, tình trạng năng lực hành vi, loại giao dịch, phạm vi đại diện và sự tham gia của người đại diện tại thời điểm giao dịch được xác lập.
Vai trò của người đại diện
Theo Điều 134 và Điều 141 Bộ luật dân sự 2015 , người đại diện xác lập, thực hiện giao dịch trong phạm vi đại diện nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được đại diện.
Vì vậy, khi giao dịch có liên quan đến người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, cần kiểm tra việc xác lập giao dịch có đúng thẩm quyền đại diện và phạm vi đại diện theo quy định pháp luật hay không.
3. Căn cứ và thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự
Trong trường hợp một người không còn khả năng nhận thức, làm chủ hành vi thì người có quyền, lợi ích liên quan có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố người đó mất năng lực hành vi dân sự.
Vì vậy, khi người có quyền, lợi ích liên quan nộp đơn yêu cầu Tòa án có thẩm quyền theo Điều 376 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 . Sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành xem xét, giải quyết việc dân sự và có thể trưng cầu giám định pháp y tâm thần theo Điều 377 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 . Trên cơ sở kết luận giám định và các tài liệu, chứng cứ có liên quan, Tòa án sẽ mở phiên họp xét đơn yêu cầu, nếu có đủ căn cứ, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự theo Điều 378 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự
Theo Điều 376 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 thì người có quyền, lợi ích liên quan, cơ quan, tổ chức hữu quan có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
Quy trình trưng cầu giám định pháp y tâm thần
Kết luận giám định pháp y tâm thần là căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét tình trạng năng lực hành vi của người bị yêu cầu tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự. Tuy nhiên, khi xem xét hiệu lực của một giao dịch cụ thể, cần đánh giá tổng thể chứng cứ và đặc biệt là tình trạng nhận thức, làm chủ hành vi tại thời điểm giao dịch được xác lập.
Quyết định của Tòa án và việc giám hộ
Khi có đủ căn cứ, Tòa án ra quyết định tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự theo Điều 378 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 . Sau đó, việc xác lập, thực hiện giao dịch và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người này được thực hiện thông qua người đại diện hoặc người giám hộ theo quy định pháp luật.
4. Hướng xử lý và thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu
Khi có căn cứ cho rằng giao dịch được xác lập không đáp ứng điều kiện về năng lực chủ thể, người có quyền và lợi ích liên quan có thể yêu cầu Tòa án xem xét và tuyên bố giao dịch vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Quyền khởi kiện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
Theo Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 , cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Trường hợp người được bảo vệ không có năng lực hành vi tố tụng dân sự thì người đại diện hợp pháp thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng theo Điều 69 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Đối với tranh chấp liên quan đến bất động sản, cần đặc biệt lưu ý quy định về thẩm quyền của Tòa án nơi có bất động sản. Đồng thời, từ ngày 01/7/2025, việc xác định thẩm quyền sơ thẩm cần căn cứ mô hình Tòa án nhân dân khu vực theo quy định pháp luật tố tụng hiện hành.
Nghĩa vụ chứng minh và chuẩn bị chứng cứ tại Tòa án
Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng 2015 , đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp phải thu thập, cung cấp, giao nộp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình.
Đối với tranh chấp này, các tài liệu quan trọng có thể bao gồm hợp đồng hoặc văn bản giao dịch, giấy tờ xác định độ tuổi, quyết định của Tòa án về tình trạng năng lực hành vi, kết luận giám định pháp y tâm thần, hồ sơ bệnh án, tài liệu về người đại diện hoặc người giám hộ và chứng cứ về quá trình giao nhận, thanh toán tài sản.
Đặc biệt, nếu tranh chấp liên quan đến khả năng nhận thức của một người khi ký hợp đồng, cần tập trung chứng minh tình trạng thực tế của người đó tại thời điểm xác lập giao dịch, thay vì chỉ căn cứ vào tình trạng sức khỏe được xác định ở thời điểm sau đó.
Biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo toàn tài sản
Nếu tài sản tranh chấp có nguy cơ bị chuyển nhượng, tẩu tán hoặc thay đổi hiện trạng, người có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 111 và Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Tùy từng trường hợp, Tòa án có thể áp dụng biện pháp kê biên tài sản đang tranh chấp theo Điều 120, cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp theo Điều 121 hoặc phong tỏa tài khoản tại ngân hàng, tổ chức tín dụng khác theo Điều 124 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 . Người yêu cầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm trong trường hợp pháp luật quy định theo Điều 136 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 .
5. Hậu quả pháp lý khi giao dịch dân sự bị tuyên vô hiệu
Theo Điều 131 Bộ luật dân sự 2015 , giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập. Các bên phải khôi phục tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền tương ứng với giá trị tài sản nên bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường theo quy định pháp luật.
Vì vậy, khi yêu cầu tuyên giao dịch vô hiệu, cần xem xét đồng thời yêu cầu hoàn trả tài sản, hủy đăng ký biến động hoặc bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.
6. Định hướng tư vấn pháp lý và giải pháp phòng ngừa rủi ro cho gia đình
Tranh chấp liên quan đến giao dịch dân sự vô hiệu do yếu tố năng lực chủ thể là một trong những dạng tranh chấp phức tạp hàng đầu. Quá trình này đan xen giữa thủ tục giải quyết việc dân sự (tuyên bố mất năng lực hành vi) và thủ tục giải quyết vụ án dân sự (khởi kiện hủy hợp đồng, đòi tài sản).
Để đảm bảo việc thu thập chứng cứ bệnh lý hợp lệ, thực hiện thủ tục giám định chuẩn xác và bảo vệ trọn vẹn quyền lợi tài sản cho người thân, sự tham gia của luật sư là chìa khóa then chốt.
Quý khách hàng có thể tham khảo dịch vụ tư vấn luật dân sự của Nhung & Partners. Chúng tôi sẽ hỗ trợ quý khách: Đánh giá hiệu lực giao dịch, xác định căn cứ yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu, hỗ trợ thủ tục yêu cầu Tòa án xác định tình trạng năng lực hành vi, soạn thảo đơn khởi kiện và các văn bản tố tụng, đề nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và tham gia tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Để nhận được sự đồng hành pháp lý kịp thời, hãy kết nối ngay với chúng tôi qua Fanpage chính thức của Nhung & Partners.
LƯU Ý: Nội dung mang tính tham khảo chung, không thay thế giải pháp tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Khuyến nghị liên hệ trực tiếp để được tư vấn. Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo chung và không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý đối với từng vụ việc cụ thể. Tùy thuộc vào tình tiết, tài liệu và chứng cứ của từng trường hợp, hướng xử lý có thể khác nhau.