Email, tin nhắn Zalo, Facebook, SMS hay dữ liệu giao dịch điện tử ngày càng được sử dụng phổ biến để trao đổi công việc, xác nhận công nợ và thỏa thuận hợp đồng. Khi phát sinh tranh chấp, những dữ liệu này có thể trở thành nguồn chứng cứ quan trọng tại Tòa án . Tuy nhiên, không phải mọi ảnh chụp màn hình hay tin nhắn đều mặc nhiên được công nhận có giá trị chứng minh.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu cách sử dụng bằng chứng điện tử đúng pháp luật khi giải quyết tranh chấp dân sự, thương mại.
1. Bằng chứng điện tử là gì dưới góc độ pháp luật tố tụng dân sự?
Theo Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chứng cứ là những gì có thật, được giao nộp, xuất trình hoặc được Tòa án thu thập theo đúng trình tự pháp luật và được sử dụng để xác định các tình tiết của vụ án.
Nguồn chứng cứ từ dữ liệu điện tử
Khoản 1 Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 xác định dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ .
Theo khoản 3 Điều 95, thông điệp dữ liệu điện tử có thể được thể hiện dưới hình thức trao đổi dữ liệu điện tử, chứng từ điện tử, thư điện tử, điện tín, fax và các hình thức tương tự theo pháp luật về giao dịch điện tử.
Do đó, tùy từng trường hợp, các dữ liệu như email, tin nhắn Zalo, Facebook, SMS, lịch sử giao dịch điện tử có thể được Tòa án xem xét như nguồn chứng cứ.
Điều kiện để thông điệp dữ liệu điện tử được công nhận là chứng cứ
Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định thông tin không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu.
Giá trị chứng cứ của thông điệp dữ liệu được xem xét dựa trên các yếu tố như:
Độ tin cậy của cách thức khởi tạo, gửi, nhận và lưu trữ;
Khả năng bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu;
Khả năng xác định người khởi tạo, người gửi, người nhận;
Các yếu tố liên quan khác.
Đây là những tiêu chí quan trọng khi Tòa án đánh giá email hoặc tin nhắn do một bên cung cấp.
2. Tầm quan trọng của bằng chứng điện tử trong giải quyết tranh chấp thương mại và dân sự
Trong nhiều vụ án hiện nay, bằng chứng điện tử có thể giúp làm rõ quá trình giao kết và thực hiện giao dịch giữa các bên.
Ghi nhận ý chí và thỏa thuận thực tế của các bên
Email hoặc tin nhắn có thể ghi nhận những nội dung quan trọng như:
xác nhận khoản vay, xác nhận công nợ, đặt hàng, giao hàng, điều chỉnh giá, gia hạn thanh toán hoặc thay đổi nội dung thực hiện hợp đồng.
Trong trường hợp một bên phủ nhận thỏa thuận, chuỗi trao đổi điện tử có thể được sử dụng cùng với hợp đồng, chứng từ chuyển tiền và các tài liệu khác để chứng minh diễn biến thực tế của giao dịch.
Cơ sở quan trọng để Tòa án đánh giá khách quan vụ án
Theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án phải đánh giá chứng cứ khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác , đồng thời xem xét tính hợp pháp, tính liên quan và giá trị chứng minh của từng chứng cứ.
Vì vậy, một đoạn tin nhắn không nên được xem xét riêng lẻ. Giá trị chứng minh sẽ cao hơn khi dữ liệu có thể đối chiếu với các chứng cứ khác như hợp đồng, sao kê ngân hàng, hóa đơn, biên bản giao nhận hoặc lời khai của các bên.
3. Nghĩa vụ thu thập và thủ tục giao nộp bằng chứng điện tử tại Tòa án
Có dữ liệu điện tử chưa đủ. Đương sự cần thu thập, bảo quản và giao nộp đúng cách để Tòa án có cơ sở xem xét.
Trách nhiệm chứng minh của người khởi kiện
Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về nguyên tắc chung: người yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp và giao nộp chứng cứ để chứng minh yêu cầu có căn cứ, trừ các trường hợp pháp luật quy định khác.
Điều 97 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cũng cho phép đương sự tự thu thập thông điệp dữ liệu điện tử và yêu cầu Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ nếu họ không thể tự mình thu thập được.
Do đó, khi có email hoặc tin nhắn quan trọng, nên lưu giữ dữ liệu gốc và tránh xóa, chỉnh sửa hoặc làm mất thiết bị chứa dữ liệu.
Trình tự lập biên bản giao nộp tài liệu, chứng cứ
Theo Điều 96 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, việc giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án phải được lập biên bản, trong đó ghi nhận nội dung, đặc điểm của chứng cứ, thời gian giao nhận và các thông tin cần thiết khác.
Đối với email, tin nhắn hoặc dữ liệu điện tử, đương sự có thể chuẩn bị bản in, file điện tử hoặc phương tiện lưu trữ phù hợp để giao nộp và giải trình rõ nguồn gốc, tài khoản, số điện thoại, thời gian và cách thức thu thập dữ liệu .
Pháp luật không quy định mọi email hoặc tin nhắn đều bắt buộc phải lập vi bằng mới có giá trị chứng cứ .
Trong trường hợp cần ghi nhận tình trạng dữ liệu đang hiển thị trên thiết bị hoặc hệ thống tại một thời điểm nhất định, đương sự có thể cân nhắc lập vi bằng. Theo Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, vi bằng là nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét , nhưng không thay thế văn bản công chứng, chứng thực và cũng không đồng nghĩa với việc mọi nội dung được ghi nhận trong vi bằng đều mặc nhiên là đúng sự thật.
4. Rủi ro khi sử dụng bằng chứng điện tử và cách phòng tránh
Dữ liệu điện tử có ưu điểm dễ lưu trữ và truy xuất nhưng cũng có nguy cơ bị xóa, chỉnh sửa hoặc cắt ghép.
Nguy cơ dữ liệu bị chỉnh sửa, xóa bỏ hoặc giả mạo
Ảnh chụp màn hình đơn lẻ có thể bị phản đối nếu không xác định được tài khoản, người gửi, thời gian hoặc tính liên tục của cuộc trao đổi.
Khi phát hiện dữ liệu quan trọng, nên:
giữ nguyên thiết bị và dữ liệu gốc; lưu toàn bộ chuỗi trao đổi thay vì chỉ chụp một vài tin nhắn; lưu thông tin tài khoản, số điện thoại, thời gian trao đổi; đồng thời lưu các chứng cứ liên quan như chuyển khoản, hợp đồng hoặc hóa đơn.
Trưng cầu giám định chứng cứ bị tố cáo là giả mạo
Theo Điều 103 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu chứng cứ bị tố cáo là giả mạo, người đưa ra chứng cứ có quyền rút lại. Nếu không rút lại, người tố cáo có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Tòa án có thể quyết định trưng cầu giám định.
Nếu chứng cứ được kết luận là giả mạo, người đưa ra chứng cứ có thể phải chịu chi phí giám định và bồi thường thiệt hại nếu gây thiệt hại cho người khác. Trường hợp có dấu hiệu tội phạm, Tòa án chuyển tài liệu có liên quan cho cơ quan điều tra xem xét theo thẩm quyền.
5. Định hướng tư vấn pháp lý: Tối ưu hóa giá trị của bằng chứng điện tử trong tranh tụng
Email, tin nhắn và dữ liệu điện tử có thể là chứng cứ rất quan trọng trong giải quyết tranh chấp tại Tòa án , đặc biệt đối với tranh chấp vay tiền, công nợ, hợp đồng và giao dịch thương mại.
Tuy nhiên, giá trị chứng minh phụ thuộc vào nguồn gốc, tính toàn vẹn, khả năng xác định người gửi – người nhận và sự phù hợp với các chứng cứ khác .
Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp, việc bảo quản dữ liệu ngay từ đầu và xây dựng hệ thống chứng cứ có logic thường quan trọng hơn việc chỉ cung cấp một vài ảnh chụp màn hình.
Thông qua dịch vụ tư vấn luật dân sự , Nhung & Partners có thể hỗ trợ khách hàng đánh giá giá trị pháp lý của email, tin nhắn; hướng dẫn thu thập, bảo quản và giao nộp chứng cứ; xem xét trường hợp cần lập vi bằng hoặc yêu cầu giám định; đồng thời tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tại Tòa án.
Quý khách có thể liên hệ Fanpage chính thức của Nhung & Partners để được hỗ trợ xem xét hồ sơ cụ thể.
4. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
1. Tin nhắn Zalo, Facebook có được Tòa án coi là chứng cứ không?
Có thể. Dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Tuy nhiên, Tòa án sẽ xem xét nguồn gốc, tính toàn vẹn, người gửi, người nhận và sự phù hợp với các chứng cứ khác trước khi xác định giá trị chứng minh.
2. Chụp màn hình tin nhắn rồi in ra giấy nộp cho Tòa án có được không?
Có thể giao nộp để Tòa án xem xét. Tuy nhiên, ảnh chụp màn hình đơn lẻ có thể bị phản đối về nguồn gốc hoặc khả năng chỉnh sửa. Vì vậy, nên giữ dữ liệu gốc trên thiết bị và cung cấp thêm thông tin, tài liệu giúp xác định tính xác thực của cuộc trao đổi.
3. Tin nhắn có bắt buộc phải lập vi bằng mới được Tòa án công nhận không?
Không. Pháp luật không quy định mọi tin nhắn phải lập vi bằng mới được xem xét. Vi bằng là một nguồn chứng cứ , có thể hỗ trợ ghi nhận tình trạng dữ liệu tại thời điểm Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến.
4. Nếu đối phương xóa tin nhắn thì phải làm gì?
Cần kiểm tra dữ liệu còn lưu trên thiết bị, email, bản sao lưu hoặc các nguồn liên quan và thu thập thêm chứng cứ khác như sao kê ngân hàng, hợp đồng, hóa đơn hoặc người làm chứng. Trường hợp không thể tự thu thập chứng cứ, đương sự có thể đề nghị Tòa án hỗ trợ theo Điều 97 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
5. Nếu nghi ngờ email hoặc tin nhắn bị giả mạo thì xử lý thế nào?
Đương sự có thể tố cáo chứng cứ giả mạo và yêu cầu Tòa án trưng cầu giám định theo Điều 103 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
5. NGUỒN PHÁP LÝ THAM KHẢO
Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đặc biệt các Điều 91, 93, 94, 95, 96, 97, 103 và 108.
Luật Giao dịch điện tử 2023, đặc biệt các Điều 8, 9, 10 và 11. Luật này có hiệu lực từ ngày 01/7/2024 .
Nghị định 08/2020/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại, đặc biệt Điều 36 về giá trị pháp lý của vi bằng.
6. LƯU Ý Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo chung và không thay thế giải pháp tư vấn pháp lý cụ thể cho từng trường hợp . Tùy thuộc vào tình tiết, tài liệu và chứng cứ của từng sự việc thực tế, hướng xử lý có thể sẽ khác nhau. Chúng tôi khuyến nghị Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với đội ngũ Luật sư của Nhung & Partners để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết nhất .