Trong bất kỳ một vụ án dân sự nào, từ tranh chấp hợp đồng vay mượn, mua bán tài sản cho đến đòi bồi thường thiệt hại, việc đưa ra yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu của bên còn lại phải gắn với tài liệu, chứng cứ có giá trị chứng minh. Tòa án sẽ xem xét, đánh giá các chứng cứ có trong hồ sơ để xác định yêu cầu và sự phản đối của các đương sự có căn cứ, hợp pháp hay không.
Việc hiểu đúng nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp dân sự , xác định những vấn đề cần chứng minh, chuẩn bị tài liệu phù hợp và giao nộp chứng cứ đúng trình tự theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015) có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
1. Bản chất pháp lý của nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp dân sự
Trong tố tụng dân sự, đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, cung cấp, giao nộp chứng cứ và chứng minh cho yêu cầu của mình có căn cứ, hợp pháp. Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ và chỉ trực tiếp xác minh, thu thập chứng cứ trong những trường hợp Bộ luật Tố tụng dân sự quy định. Đây là nguyên tắc được ghi nhận tại Điều 6 Bộ luật Tố tụng dân sự.
Nguyên tắc xác định nghĩa vụ chứng minh của đương sự
Khoản 1 Điều 91 BLTTDS 2015 quy định: “Đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp, giao nộp cho Tòa án tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp” .
Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng vay tài sản, người khởi kiện yêu cầu bên vay trả nợ có thể phải cung cấp hợp đồng vay, giấy nhận tiền, chứng từ chuyển khoản, tài liệu xác nhận công nợ hoặc các chứng cứ khác thể hiện việc giao tiền và nghĩa vụ thanh toán.
Tuy nhiên, nguyên tắc này không đồng nghĩa mọi trường hợp người khởi kiện đều phải chứng minh toàn bộ các tình tiết của vụ án . Pháp luật có một số trường hợp quy định khác về nghĩa vụ chứng minh, chẳng hạn đối với người tiêu dùng hoặc người lao động trong những trường hợp nhất định.
Ngoài ra, Điều 92 BLTTDS 2015 quy định một số tình tiết, sự kiện không phải chứng minh , như tình tiết đã được xác định trong bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật; tình tiết được ghi nhận trong văn bản công chứng, chứng thực hợp pháp; hoặc tình tiết mà một bên thừa nhận, không phản đối trong phạm vi luật định. Vì vậy, trước khi xây dựng hồ sơ chứng cứ, cần xác định rõ đâu là vấn đề thực sự đang có tranh chấp và cần phải chứng minh.
Nghĩa vụ chứng minh của bên phản đối yêu cầu
Nghĩa vụ chứng minh không chỉ đặt ra đối với người đưa ra yêu cầu. Theo khoản 2 Điều 91 BLTTDS 2015, đương sự phản đối yêu cầu của người khác cũng phải cung cấp tài liệu, chứng cứ chứng minh cho sự phản đối của mình.
Ví dụ, nếu bị đơn cho rằng khoản nợ đã được thanh toán thì các chứng từ chuyển khoản, giấy biên nhận hoặc tài liệu xác nhận việc hoàn thành nghĩa vụ có thể là những chứng cứ quan trọng. Trường hợp bị đơn cho rằng hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối, họ cũng cần cung cấp tài liệu, chứng cứ chứng minh cho căn cứ phản đối này.
2. Hậu quả pháp lý khi đương sự không thực hiện tốt nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp dân sự
Hệ quả khi đương sự không cung cấp đủ chứng cứ
Khoản 4 Điều 91 BLTTDS 2015 quy định, nếu đương sự có nghĩa vụ chứng minh nhưng không đưa ra được hoặc không đưa ra đủ chứng cứ thì Tòa án giải quyết vụ việc trên cơ sở các chứng cứ đã có trong hồ sơ: “Trường hợp đương sự có nghĩa vụ đưa ra chứng cứ để chứng minh mà không đưa ra được chứng cứ hoặc không đưa ra đủ chứng cứ thì Tòa án giải quyết vụ việc dân sự theo những chứng cứ đã thu thập được có trong hồ sơ vụ việc” .
Do đó, nếu một bên yêu cầu thanh toán một khoản tiền nhưng chỉ chứng minh được một phần nghĩa vụ hoặc không chứng minh được căn cứ phát sinh toàn bộ khoản tiền yêu cầu thì phần yêu cầu không được chứng minh đầy đủ có nguy cơ không được Tòa án chấp nhận.
Nếu bạn kiện đòi 10 tỷ đồng nhưng chỉ cung cấp được chứng cứ chứng minh đối phương nợ 2 tỷ đồng, Tòa án sẽ chỉ chấp nhận yêu cầu đòi 2 tỷ, và bác bỏ 8 tỷ còn lại. Thậm chí, nếu bạn không có bất kỳ chứng cứ hợp pháp nào, toàn bộ yêu cầu khởi kiện của bạn sẽ bị bác bỏ.
Tuy nhiên, việc thiếu chứng cứ không phải lúc nào cũng dẫn đến việc toàn bộ yêu cầu khởi kiện bị bác bỏ. Tòa án phải đánh giá từng chứng cứ, mối liên hệ giữa các chứng cứ và toàn bộ nội dung vụ án để quyết định đối với từng yêu cầu cụ thể.
Giới hạn trách nhiệm thu thập chứng cứ của Tòa án
Tòa án không có trách nhiệm thay thế đương sự thực hiện toàn bộ nghĩa vụ chứng minh. Theo khoản 2 Điều 6 và Điều 97 BLTTDS 2015, Tòa án chỉ tiến hành các biện pháp xác minh, thu thập chứng cứ trong những trường hợp luật quy định. Trường hợp tài liệu, chứng cứ đang do cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân khác lưu giữ và đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết nhưng vẫn không thể tự thu thập, đương sự có thể đề nghị Tòa án yêu cầu chủ thể đang lưu giữ cung cấp hoặc đề nghị Tòa án trực tiếp thu thập chứng cứ theo Điều 106 BLTTDS 2015. Khi đề nghị Tòa án hỗ trợ, đương sự cần xác định rõ tài liệu cần thu thập, vấn đề cần chứng minh, chủ thể đang quản lý tài liệu và lý do mình không thể tự thu thập.
3. Phân loại các nguồn chứng cứ hợp pháp theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015
Điều 94 BLTTDS 2015 quy định nhiều nguồn chứng cứ khác nhau, bao gồm tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử; vật chứng; lời khai của đương sự và người làm chứng; kết luận giám định; kết quả thẩm định tại chỗ; kết quả định giá, thẩm định giá; văn bản công chứng, chứng thực và các nguồn khác theo quy định pháp luật.
Cần lưu ý, một tài liệu thuộc nguồn chứng cứ không đồng nghĩa tài liệu đó đương nhiên được xác định là chứng cứ . Việc xác định chứng cứ còn phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự.
Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được và dữ liệu điện tử
Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được: Bao gồm các loại hợp đồng giấy, công văn, thư từ, bản vẽ, băng ghi âm, đĩa ghi hình. Theo Điều 95 BLTTDS 2015, tài liệu đọc được nội dung được coi là chứng cứ nếu là bản chính hoặc bản sao có công chứng, chứng thực hợp pháp. Băng ghi âm, ghi hình phải xuất trình kèm theo văn bản trình bày xuất xứ (thu ở đâu, khi nào, ai ghi) hoặc văn bản về sự việc liên quan.
Dữ liệu điện tử: Bao gồm email, tin nhắn Zalo, SMS, chứng từ điện tử. Các thông điệp dữ liệu này được coi là chứng cứ nếu đáp ứng các điều kiện theo pháp luật về giao dịch điện tử.
Thông điệp dữ liệu điện tử có thể tồn tại dưới hình thức thư điện tử, chứng từ điện tử, dữ liệu trao đổi điện tử hoặc các hình thức tương tự khác. Email, tin nhắn hoặc dữ liệu trên các nền tảng điện tử vì vậy có thể trở thành nguồn chứng cứ nếu đáp ứng điều kiện xác định chứng cứ theo pháp luật tố tụng và pháp luật về giao dịch điện tử.
Trong trường hợp cần ghi nhận sự tồn tại hoặc hiện trạng của dữ liệu điện tử tại một thời điểm nhất định, đương sự có thể cân nhắc việc lập vi bằng theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, vi bằng không mặc nhiên xác nhận tính đúng đắn của toàn bộ nội dung dữ liệu hoặc thay thế việc Tòa án đánh giá chứng cứ.
Lời khai của đương sự, người làm chứng và kết luận giám định
Lời khai: Lời khai của các đương sự hoặc người làm chứng được coi là chứng cứ nếu được ghi bằng văn bản, băng ghi âm hoặc trình bày bằng lời tại phiên tòa.
Vật chứng và Kết luận giám định: Vật chứng phải là hiện vật gốc liên quan đến vụ án. Kết luận giám định có thể được sử dụng đối với các vấn đề chuyên môn như chữ ký, chữ viết, dấu vết, tình trạng sức khỏe hoặc các vấn đề cần kiến thức chuyên môn khác nếu việc giám định được thực hiện đúng thủ tục.
Đối với việc xác định giá trị tài sản , cần phân biệt với giám định. BLTTDS 2015 xác định kết quả định giá tài sản và kết quả thẩm định giá tài sản là một nguồn chứng cứ riêng biệt.
4. Đương sự cần chuẩn bị những tài liệu, chứng cứ gì khi ra Tòa?
Tùy thuộc vào quan hệ tranh chấp và nội dung yêu cầu, phạm vi chứng cứ cần chuẩn bị sẽ khác nhau. Đương sự nên xác định từng vấn đề cần chứng minh trước khi lập danh mục tài liệu.
Đối với tranh chấp hợp đồng và giao dịch dân sự
Trong tranh chấp hợp đồng vay tài sản, mua bán, thuê tài sản hoặc các giao dịch dân sự khác, tài liệu có thể bao gồm:
Bản chính Hợp đồng, phụ lục hợp đồng, thỏa thuận bổ sung.
Các biên bản bàn giao tài sản, biên bản nghiệm thu hoặc giao nhận tài sản.
Các chứng từ thanh toán: Ủy nhiệm chi, phiếu thu, phiếu chi, sao kê chuyển khoản ngân hàng.
Biên bản xác nhận hoặc đối chiếu công nợ, văn bản thông báo thanh toán, thư điện tử nhắc nhở thực hiện nghĩa vụ.
Tài liệu thể hiện quá trình thực hiện hợp đồng hoặc việc một bên thừa nhận nghĩa vụ.
Việc chuẩn bị chứng cứ nên tập trung vào những yếu tố trực tiếp liên quan đến sự tồn tại của giao dịch, việc thực hiện nghĩa vụ, hành vi vi phạm và hậu quả pháp lý mà bên yêu cầu đề nghị Tòa án giải quyết .
Đối với tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Đối với yêu cầu bồi thường thiệt hại do sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm hoặc quyền, lợi ích hợp pháp khác bị xâm phạm, các tài liệu có thể bao gồm:
Biên bản ghi nhận vụ việc hoặc tài liệu của cơ quan có thẩm quyền.
Tài liệu chứng minh thiệt hại về sức khỏe: Bệnh án, giấy ra viện, biên lai thu viện phí.
Tài liệu chứng minh thiệt hại tài sản: Hóa đơn dịch vụ sửa chữa, kết quả định giá hoặc thẩm định giá trong trường hợp cần thiết.
Tài liệu chứng minh thu nhập bị mất: Bảng lương, hợp đồng lao động, sao kê hoặc tài liệu chứng minh thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút.
Tài liệu chứng minh mối quan hệ giữa hành vi và thiệt hại được yêu cầu bồi thường.
Không phải mọi tài liệu do đương sự cung cấp đều đương nhiên có cùng giá trị chứng minh. Tòa án sẽ đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện và trong mối liên hệ với các tài liệu khác của vụ án
5. Quy trình, thủ tục giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án
Thời hạn giao nộp chứng cứ theo quy định
Theo Điều 96 BLTTDS 2015, thời hạn giao nộp tài liệu, chứng cứ do Thẩm phán được phân công giải quyết vụ việc ấn định nhưng không được vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử theo thủ tục sơ thẩm hoặc thời hạn chuẩn bị giải quyết việc dân sự.
Trường hợp sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, đương sự mới giao nộp tài liệu mà trước đó Tòa án đã yêu cầu nhưng không giao nộp được, đương sự phải chứng minh có lý do chính đáng cho việc chậm giao nộp. nếu cố tình trì hoãn việc giao nộp, chứng cứ của đương sự có thể không được xem xét.
Tuy nhiên, đối với tài liệu mà trước đó Tòa án không yêu cầu giao nộp hoặc tài liệu mà đương sự không thể biết được trong quá trình giải quyết vụ việc theo thủ tục sơ thẩm, đương sự vẫn có quyền giao nộp hoặc trình bày tại phiên tòa và các giai đoạn tố tụng tiếp theo.
Vì vậy, không nên hiểu rằng sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử thì mọi chứng cứ mới đều mặc nhiên không được xem xét.
Lập biên bản giao nhận để bảo vệ giá trị chứng cứ
Việc giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án phải được lập biên bản. Biên bản ghi nhận các thông tin như tên, hình thức, nội dung, đặc điểm tài liệu; số bản, số trang; thời gian giao nhận và chữ ký của người giao, người nhận. Biên bản được lập thành hai bản, một bản lưu trong hồ sơ vụ việc và một bản giao cho người nộp chứng cứ.
Việc giữ lại bản biên bản giao nhận giúp đương sự xác định rõ những tài liệu đã được giao nộp và thời điểm Tòa án tiếp nhận.
Ngoài ra, khoản 5 Điều 96 BLTTDS 2015 còn quy định khi giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án, đương sự phải sao gửi cho đương sự khác hoặc người đại diện hợp pháp của họ , trừ những trường hợp pháp luật quy định không phải hoặc không thể sao gửi; khi đó phải thực hiện việc thông báo theo quy định.
Đối với tài liệu bằng tiếng nước ngoài hoặc tiếng dân tộc thiểu số, khi giao nộp cho Tòa án phải kèm theo bản dịch sang tiếng Việt được công chứng hoặc chứng thực hợp pháp.
6. Tư vấn pháp lý: Tối ưu hóa hồ sơ chứng cứ và chiến lược tranh tụng
Thực thi nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp dân sự là một quá trình tương đối khó khăn và mang tính chuyên môn cao. Việc phân loại chứng cứ có lợi, chứng cứ bất lợi, xác định vấn đề nào cần chứng minh, chứng cứ nào trực tiếp phục vụ yêu cầu và cách thức thu thập, giao nộp chứng cứ có phù hợp quy định hay không đòi hỏi tư duy pháp lý sắc bén của những người hành nghề luật chuyên nghiệp.
Để hồ sơ khởi kiện của bạn đạt được sự vững chắc tuyệt đối trước Tòa án, việc đồng hành cùng Luật sư là lựa chọn cần thiết. Thông qua dịch vụ tư vấn luật dân sự , đội ngũ luật sư của Nhung & Partners sẽ giúp Quý khách hàng:
Đánh giá giá trị chứng minh của tài liệu, chứng cứ hiện có;
Xác định các vấn đề cần chứng minh và lập danh mục tài liệu cần bổ sung;
Hỗ trợ thu thập chứng cứ hoặc đề nghị Tòa án thu thập tài liệu mà đương sự không thể tự thu thập;
Tư vấn việc sử dụng dữ liệu điện tử, vi bằng, giám định, định giá và các nguồn chứng cứ khác;
Thực hiện hoặc hỗ trợ thủ tục giao nộp, sao gửi chứng cứ theo quy định;
Xây dựng phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình tố tụng.
Trường hợp có tranh chấp dân sự và cần đánh giá hồ sơ chứng cứ, Quý khách hàng có thể liên hệ ngay với chúng tôi qua Fanpage chính thức của Nhung & Partners để được xem xét tài liệu và tư vấn phương án phù hợp với từng vụ việc cụ thể.
LƯU Ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo chung và không thay thế giải pháp tư vấn pháp lý cụ thể cho từng trường hợp. Tùy thuộc vào tình tiết, tài liệu và chứng cứ của từng sự việc thực tế, hướng xử lý có thể sẽ khác nhau. Chúng tôi khuyến nghị Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với đội ngũ Luật sư của Nhung & Partners để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết nhất.