Tạm giam là gì? Khi nào bị tạm giam? Bị khởi tố có bị tạm giam không? Đây là những vấn đề nhiều người và gia đình quan tâm khi có người thân liên quan đến vụ án hình sự. Theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, tạm giam là biện pháp ngăn chặn được áp dụng đối với bị can, bị cáo trong những trường hợp luật định. Tuy nhiên, không phải cứ bị khởi tố là phải tạm giam.
Việc hiểu rõ điều kiện tạm giam, thời hạn tạm giam và thủ tục xin tại ngoại giúp người bị buộc tội và gia đình chủ động bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ án.
Bài viết dưới đây của Công ty Luật TNHH Nhung & Cộng Sự sẽ giải đáp những vấn đề quan trọng về biện pháp tạm giam theo quy định pháp luật hiện hành.

1. Tạm Giam Là Gì?
Theo Điều 109 và Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, tạm giam là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, được áp dụng đối với bị can, bị cáo khi đáp ứng điều kiện luật định.
Biện pháp tạm giam nhằm bảo đảm hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và ngăn chặn nguy cơ bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở việc giải quyết vụ án.
Cần lưu ý, tạm giam không phải là hình phạt tù. Người bị tạm giam không đồng nghĩa với việc đã bị Tòa án kết luận có tội.
Như vậy, khi tìm hiểu tạm giam là gì, cần phân biệt biện pháp ngăn chặn với hình phạt được quy định trong Bộ luật Hình sự.
2. Ai Có Thể Bị Tạm Giam?
Theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, đối tượng có thể bị áp dụng biện pháp tạm giam là bị can, bị cáo.
Tuy nhiên, không phải mọi bị can, bị cáo đều bị tạm giam. Việc áp dụng phụ thuộc vào loại tội phạm, khung hình phạt theo Bộ luật Hình sự và các căn cứ cụ thể.
Do đó, để xác định ai có thể bị tạm giam, cần xem xét đầy đủ điều kiện tạm giam và tình tiết của từng vụ án.
3. Trường Hợp Nào Bị Tạm Giam?
Theo khoản 1 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, biện pháp tạm giam có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
Việc phân loại tội phạm được thực hiện theo Điều 9 Bộ luật Hình sự.
Tuy nhiên, pháp luật quy định “có thể áp dụng”, không có nghĩa mọi trường hợp phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng đều bắt buộc bị tạm giam.
Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét căn cứ pháp luật và sự cần thiết của việc áp dụng biện pháp tạm giam.
4. Tội Nghiêm Trọng Hoặc Ít Nghiêm Trọng Khi Nào Bị Tạm Giam?
Theo khoản 2 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, bị can, bị cáo về tội nghiêm trọng hoặc ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù trên 02 năm có thể bị tạm giam khi thuộc một trong các trường hợp sau:
Thứ nhất, đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhưng vi phạm.
Thứ hai, không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không xác định được lý lịch của bị can.
Thứ ba, bỏ trốn, bị bắt theo quyết định truy nã hoặc có dấu hiệu bỏ trốn.
Thứ tư, tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục phạm tội.
Thứ năm, có hành vi cản trở hoạt động tố tụng như tiêu hủy chứng cứ, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án, mua chuộc người khai báo hoặc đe dọa người bị hại, người làm chứng.
Như vậy, điều kiện tạm giam phải được xem xét dựa trên những căn cứ cụ thể, không chỉ phụ thuộc vào việc người đó đã bị khởi tố.
5. Tội Ít Nghiêm Trọng Có Bị Tạm Giam Không?
Có thể.
Theo khoản 3 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, bị can, bị cáo về tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù đến 02 năm vẫn có thể bị tạm giam nếu tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã.
Do đó, không thể khẳng định người phạm tội ít nghiêm trọng sẽ không bị tạm giam.
Việc áp dụng biện pháp tạm giam phải căn cứ vào các điều kiện cụ thể theo quy định pháp luật.
6. Phụ Nữ Có Thai Có Bị Tạm Giam Không?
Theo khoản 4 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng thì về nguyên tắc không bị tạm giam mà áp dụng biện pháp ngăn chặn khác.
Tuy nhiên, vẫn có thể bị tạm giam nếu thuộc trường hợp ngoại lệ như bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã, tiếp tục phạm tội, cản trở hoạt động tố tụng hoặc trường hợp liên quan đến tội xâm phạm an ninh quốc gia theo quy định.
Vì vậy, cần xem xét tình trạng thực tế và hồ sơ vụ án để xác định điều kiện áp dụng.
7. Người Già Yếu, Người Bị Bệnh Nặng Có Bị Tạm Giam Không?
Theo khoản 4 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, người già yếu hoặc bị bệnh nặng có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng thì về nguyên tắc không bị tạm giam mà áp dụng biện pháp ngăn chặn khác.
Tuy nhiên, nếu thuộc các trường hợp ngoại lệ được điều luật quy định thì vẫn có thể bị tạm giam.
Do đó, gia đình cần cung cấp tài liệu chứng minh tình trạng sức khỏe, nơi cư trú và các điều kiện liên quan để cơ quan có thẩm quyền xem xét.
8. Người Dưới 18 Tuổi Có Bị Tạm Giam Không?
Có thể, nhưng phải đáp ứng các điều kiện riêng theo pháp luật về tư pháp người chưa thành niên.
Theo Điều 15 và Điều 138 Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, việc áp dụng biện pháp tạm giam đối với người chưa thành niên phải tuân thủ những quy định chặt chẽ.
Đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, tạm giam có thể áp dụng trong trường hợp phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, đồng thời phải có căn cứ cụ thể theo Điều 138.
Đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, việc áp dụng phụ thuộc vào tính chất tội phạm và các điều kiện luật định.
Thời hạn tạm giam đối với người chưa thành niên về nguyên tắc không quá một phần hai thời hạn tương ứng theo Bộ luật Tố tụng hình sự, trừ trường hợp ngoại lệ theo luật.
Như vậy, người dưới 18 tuổi có thể bị tạm giam nhưng phải đáp ứng những điều kiện riêng nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên.
9. Bị Khởi Tố Có Đồng Nghĩa Bị Tạm Giam Không?
Không. Bị khởi tố không đồng nghĩa với việc bắt buộc bị tạm giam.
Khởi tố bị can và tạm giam là hai quyết định tố tụng khác nhau.
Người đã bị khởi tố vẫn có thể không bị tạm giam nếu không có căn cứ áp dụng biện pháp này hoặc được áp dụng biện pháp ngăn chặn khác theo quy định.
Do đó, đối với câu hỏi bị khởi tố có bị tạm giam không, cần xác định tội danh, khung hình phạt và điều kiện tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Trong trường hợp cần thiết, người bị khởi tố hoặc gia đình có thể nhờ luật sư xem xét căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
10. Tạm Giữ Và Tạm Giam Khác Nhau Như Thế Nào?
Tạm giữ và tạm giam đều là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự nhưng có sự khác nhau về đối tượng, điều kiện và thời hạn áp dụng.
Tạm giữ được quy định tại Điều 117 và Điều 118 Bộ luật Tố tụng hình sự, áp dụng đối với những trường hợp luật định. Thời hạn tạm giữ ban đầu không quá 03 ngày và có thể được gia hạn theo quy định.
Tạm giam được quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, áp dụng đối với bị can, bị cáo khi có đủ căn cứ. Thời hạn tạm giam phụ thuộc vào loại tội phạm và giai đoạn tố tụng.
Theo khoản 4 Điều 118 Bộ luật Tố tụng hình sự, thời gian tạm giữ được trừ vào thời hạn tạm giam. Một ngày tạm giữ được tính bằng một ngày tạm giam.
Như vậy, khi tìm hiểu tạm giam là gì, cần phân biệt với tạm giữ để xác định đúng tình trạng tố tụng và thời hạn áp dụng.
11. Tạm Giam Có Phải Là Hình Phạt Không?
Không.
Theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, tạm giam là biện pháp ngăn chặn, không phải hình phạt.
Trong khi đó, hình phạt tù được Tòa án quyết định theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Do đó, người bị tạm giam không đồng nghĩa với việc đã bị kết án hoặc chắc chắn phải chấp hành hình phạt tù.
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi tìm hiểu tạm giam là gì và hậu quả pháp lý của biện pháp tạm giam.
12. Ai Có Quyền Ra Lệnh Tạm Giam?
Theo khoản 5 Điều 119 và khoản 1 Điều 113 Bộ luật Tố tụng hình sự, những người có thẩm quyền ra lệnh, quyết định tạm giam bao gồm:
Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp và Điều tra viên thuộc trường hợp được luật giao thẩm quyền.
Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền.
Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Hội đồng xét xử và những chủ thể khác theo quy định.
Lệnh tạm giam của người có thẩm quyền thuộc Cơ quan điều tra theo điểm a khoản 1 Điều 113 phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn trước khi thi hành.
Do đó, việc ban hành và thực hiện lệnh tạm giam phải tuân thủ đúng thẩm quyền, căn cứ và trình tự pháp luật.
13. Người Bị Tạm Giam Có Được Xin Tại Ngoại Không?
Có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp tạm giam.
Theo Điều 121, Điều 122, Điều 123 và Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự, tùy từng trường hợp, bị can, bị cáo có thể được xem xét áp dụng biện pháp ngăn chặn khác như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú.
Người bị tạm giam hoặc gia đình có thể nhờ luật sư hỗ trợ chuẩn bị đơn đề nghị xin tại ngoại và tài liệu chứng minh các điều kiện có liên quan.
Tuy nhiên, không phải cứ nộp đơn xin tại ngoại là được chấp nhận. Cơ quan có thẩm quyền còn phải xem xét tội danh, tính chất vụ án, nhân thân và nguy cơ bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở tố tụng.
Nhung & Partners hỗ trợ khách hàng xem xét căn cứ tạm giam, tư vấn điều kiện xin tại ngoại, chuẩn bị đơn đề nghị và tham gia bào chữa theo quy định pháp luật.
14. Tạm Giam Có Thời Hạn Bao Lâu?
Theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn tạm giam để điều tra được xác định theo từng loại tội phạm.
Đối với tội ít nghiêm trọng, thời hạn tạm giam ban đầu không quá 02 tháng.
Đối với tội nghiêm trọng, thời hạn tạm giam ban đầu không quá 03 tháng.
Đối với tội rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng, thời hạn tạm giam ban đầu không quá 04 tháng.
Trường hợp vụ án có nhiều tình tiết phức tạp và đáp ứng điều kiện luật định, thời hạn tạm giam có thể được gia hạn theo Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Ngoài ra, thời hạn tạm giam trong giai đoạn truy tố, xét xử được quy định riêng.
Vì vậy, để xác định tạm giam có thời hạn bao lâu, cần kiểm tra lệnh tạm giam, thời điểm bắt đầu, giai đoạn tố tụng và các quyết định gia hạn nếu có.
15. Một Số Câu Hỏi Thường Gặp Về Tạm Giam
Tạm giam là gì và khi nào bị tạm giam?
Tạm giam là biện pháp ngăn chặn được áp dụng đối với bị can, bị cáo khi đáp ứng các điều kiện tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Bị khởi tố có bị tạm giam không?
Không đương nhiên. Việc tạm giam phải có căn cứ và đáp ứng điều kiện luật định.
Trường hợp nào bị tạm giam?
Tùy thuộc vào loại tội phạm và các căn cứ như bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, vi phạm biện pháp ngăn chặn khác hoặc cản trở hoạt động tố tụng.
Phạm tội lần đầu có bị tạm giam không?
Có thể. Việc phạm tội lần đầu không phải căn cứ duy nhất quyết định việc tạm giam.
Có nơi cư trú rõ ràng thì được xin tại ngoại không?
Có thể đề nghị xem xét, nhưng việc có nơi cư trú rõ ràng không đồng nghĩa với việc chắc chắn được tại ngoại.
Người dưới 18 tuổi có bị tạm giam không?
Có thể, nếu đáp ứng các điều kiện theo Điều 138 Luật Tư pháp người chưa thành niên.
Tạm giam có phải là hình phạt không?
Không. Tạm giam là biện pháp ngăn chặn, không phải hình phạt tù.
16. Kết Luận
Tạm giam là gì? Theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, tạm giam là biện pháp ngăn chặn được áp dụng đối với bị can, bị cáo khi đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Việc bị khởi tố không đồng nghĩa với việc bắt buộc bị tạm giam. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét loại tội phạm, mức hình phạt theo Bộ luật Hình sự và các căn cứ cụ thể trước khi áp dụng.
Người bị tạm giam hoặc gia đình có thể đề nghị xin tại ngoại khi đáp ứng điều kiện luật định.
Nếu người thân đang bị tạm giam, việc được luật sư tư vấn và hỗ trợ pháp lý từ giai đoạn đầu có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Bạn có vụ việc cụ thể có thể tham khảo Tư vấn luật hình sự – Nhung & Partners.
Các thông tin khác của Nhung & Partners được cập nhật tại Facebook Nhung & Partners.
Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý đối với từng vụ việc cụ thể. Việc đình chỉ hay tiếp tục giải quyết vụ án phụ thuộc vào điều khoản khởi tố, kết quả giám định, các tình tiết của hành vi và hồ sơ tố tụng thực tế.