Nhận diện các rủi ro pháp lý khi giao kết hợp đồng dân sự: Góc nhìn tố tụng
Trong hoạt động kinh doanh và đời sống, rủi ro pháp lý khi giao kết hợp đồng là vấn đề không thể xem nhẹ. Nếu bỏ qua các lưu ý khi ký hợp đồng hoặc thỏa thuận thiếu chặt chẽ, cá nhân và doanh nghiệp có thể gặp nhiều bất lợi khi phát sinh tranh chấp.
Dưới góc độ giải quyết tranh chấp tại Tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 , bài viết này giúp nhận diện 4 rủi ro hợp đồng dân sự phổ biến và những vấn đề cần chủ động kiểm soát ngay từ khi giao kết, thực hiện hợp đồng.
1. Rủi ro pháp lý khi giao kết hợp đồng về nghĩa vụ chứng minh
Một trong những rủi ro thường gặp là các bên giao kết hợp đồng nhưng không lưu giữ đầy đủ tài liệu, chứng từ liên quan đến quá trình thực hiện. Khi tranh chấp xảy ra, việc thiếu chứng cứ có thể gây khó khăn trong việc chứng minh quyền và nghĩa vụ của mỗi bên tại Tòa án.
Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 , đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp và giao nộp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó có căn cứ và hợp pháp.
Trường hợp đương sự có nghĩa vụ đưa ra chứng cứ nhưng không đưa ra được hoặc không đưa ra đủ chứng cứ thì Tòa án giải quyết vụ việc dựa trên những chứng cứ đã thu thập được có trong hồ sơ theo khoản 4 Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 .
Vì vậy, ngay từ khi giao kết và thực hiện hợp đồng, các bên cần chủ động lưu giữ hợp đồng, phụ lục hợp đồng, chứng từ thanh toán, biên bản giao nhận, nghiệm thu, email, tin nhắn và các tài liệu thể hiện quá trình thực hiện nghĩa vụ.
2. Rủi ro đánh mất quyền khởi kiện do hết thời hiệu
Khi xảy ra vi phạm hợp đồng, các bên thường lựa chọn thương lượng hoặc chờ đối tác tự khắc phục. Tuy nhiên, việc kéo dài thời gian mà không kiểm tra thời hiệu khởi kiện có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Theo Điều 184 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 , Tòa án áp dụng quy định về thời hiệu theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, với điều kiện yêu cầu này được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định giải quyết vụ việc.
Do đó, khi phát sinh tranh chấp hợp đồng, cần xác định thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, nội dung yêu cầu khởi kiện và thời hiệu áp dụng đối với từng yêu cầu. Đồng thời, cần xem xét các quy định của Bộ luật Dân sự về thời hiệu, trong đó có các trường hợp không tính vào thời hiệu và bắt đầu lại thời hiệu.
Việc chủ động kiểm tra thời hiệu giúp các bên hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp về thời hiệu và lựa chọn phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp.
3. Lựa chọn sai Tòa án có thẩm quyền: Rủi ro pháp lý khi giao kết hợp đồng cần lưu ý
Khi hợp đồng bị vi phạm, việc xác định không đúng Tòa án có thẩm quyền có thể làm kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp và phát sinh thêm chi phí.
Theo Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 85/2025/QH15 , Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm các tranh chấp thuộc thẩm quyền của Tòa án theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Về thẩm quyền theo lãnh thổ, Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định nguyên tắc chung là Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở có thẩm quyền giải quyết.
Đối với tranh chấp phát sinh từ quan hệ hợp đồng, điểm g khoản 1 Điều 40 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cho phép nguyên đơn lựa chọn Tòa án nơi hợp đồng được thực hiện để giải quyết tranh chấp, nếu đáp ứng điều kiện luật định.
Do đó, khi giao kết hợp đồng, các bên nên xác định rõ địa điểm thực hiện nghĩa vụ, giao nhận và thanh toán. Những thông tin này có thể có ý nghĩa trong việc xác định Tòa án có thẩm quyền khi tranh chấp xảy ra.
4. Rủi ro bồi thường ngược khi yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời
Khi có nguy cơ bên có nghĩa vụ tẩu tán hoặc chuyển dịch tài sản, bên có quyền có thể yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời , chẳng hạn phong tỏa tài khoản hoặc phong tỏa tài sản theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, việc yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng có thể làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Theo Điều 113 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 , người yêu cầu phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về yêu cầu của mình. Nếu yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng và gây thiệt hại cho người bị áp dụng hoặc người thứ ba thì người yêu cầu phải bồi thường theo quy định pháp luật.
Trong những trường hợp pháp luật quy định, người yêu cầu còn phải thực hiện biện pháp bảo đảm theo Điều 136 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 .
Vì vậy, trước khi yêu cầu phong tỏa tài khoản hoặc tài sản của đối tác, cần đánh giá đầy đủ căn cứ pháp lý, chứng cứ và điều kiện áp dụng để hạn chế rủi ro phát sinh trách nhiệm bồi thường.
5. Định hướng tư vấn pháp lý hợp đồng để phòng ngừa tranh chấp
Tùy thuộc vào hồ sơ, chứng cứ và tình tiết cụ thể của từng giao dịch, việc quản trị rủi ro pháp lý khi giao kết hợp đồng cần được thực hiện ngay từ giai đoạn đàm phán và rà soát hợp đồng.
Các bên cần kiểm tra điều kiện có hiệu lực của hợp đồng, tư cách và thẩm quyền của người ký, quyền và nghĩa vụ của các bên, phương thức thanh toán, thời hạn thực hiện và điều khoản giải quyết tranh chấp. Việc chuẩn bị và lưu giữ đầy đủ chứng cứ trong quá trình thực hiện hợp đồng cũng có ý nghĩa quan trọng nếu tranh chấp phát sinh.
Để bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp, khách hàng có thể tìm đến dịch vụ tư vấn pháp lý hợp đồng của Nhung & Partners. Đội ngũ Luật sư có thể hỗ trợ rà soát hợp đồng, nhận diện các điều khoản tiềm ẩn rủi ro và đề xuất phương án phù hợp với từng giao dịch.
Mọi thắc mắc về rủi ro pháp lý khi giao kết hợp đồng và tranh chấp hợp đồng, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Fanpage chính thức của Nhung & Partners để được hỗ trợ.
LƯU Ý Nội dung mang tính tham khảo chung, không thay thế giải pháp tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Khuyến nghị liên hệ trực tiếp để được tư vấn. Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo chung và không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý đối với từng vụ việc cụ thể. Tùy thuộc vào tình tiết, tài liệu và chứng cứ của từng trường hợp, hướng xử lý có thể khác nhau.