Trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản, sau khi hành vi bị phát hiện, người thực hiện hoặc gia đình có thể chủ động trả lại tiền cho bị hại.
Từ đó phát sinh câu hỏi: Đã trả lại toàn bộ tiền cho bị hại thì có còn bị truy cứu hình sự không? Bị hại rút đơn thì vụ án có được đình chỉ không? Việc trả lại tiền có giúp giảm hình phạt hoặc được hưởng án treo không?
Về nguyên tắc, nếu hành vi trước đó đã đủ dấu hiệu cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản , việc trả lại tiền sau đó không làm trách nhiệm hình sự tự động chấm dứt. Tuy nhiên, việc tự nguyện hoàn trả tài sản, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả có thể được xem xét khi quyết định hình phạt.
1. Tội Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản Là Gì?
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Dấu hiệu quan trọng là người thực hiện sử dụng thủ đoạn gian dối làm cho người có tài sản tin vào thông tin không đúng sự thật và giao tài sản, từ đó người thực hiện chiếm đoạt tài sản.
Khi đánh giá vụ việc cần làm rõ thủ đoạn gian dối có xuất hiện trước khi tài sản được giao hay không, bị hại có vì tin vào thông tin đó mà giao tài sản hay không và người thực hiện có mục đích chiếm đoạt hay không.
Đây cũng là căn cứ quan trọng để phân biệt hành vi lừa đảo với tranh chấp dân sự hoặc các tội danh khác.
2. Đã Trả Lại Tiền Cho Bị Hại Sau Khi Lừa Đảo Có Còn Bị Truy Cứu Hình Sự Không?
Có thể vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Nếu hành vi lừa đảo đã hoàn thành và đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm thì việc người thực hiện sau đó trả lại toàn bộ tiền không làm hành vi trước đó mất đi tính chất tội phạm.
Ví dụ, một người đưa ra thông tin gian dối khiến bị hại tin tưởng chuyển tiền. Sau khi hành vi bị phát hiện, người này mới hoàn trả toàn bộ số tiền đã nhận. Việc trả lại tiền được ghi nhận khi giải quyết vụ án nhưng không đồng nghĩa với việc hành vi lừa đảo trước đó chưa xảy ra.
Vì vậy, không nên hiểu rằng “chỉ cần trả lại đủ tiền thì sẽ không bị khởi tố hoặc truy cứu hình sự” .
Việc có bị truy cứu hay không vẫn phải căn cứ vào Điều 174 Bộ luật Hình sự, giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết cụ thể của vụ án. Bộ luật Hình sự hiện được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH ngày 05/09/2025.
3. Trả Lại Toàn Bộ Tiền Có Được Giảm Nhẹ Hình Phạt Không?
Có thể.
Theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự, người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả là một trong các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Do đó, nếu người phạm tội chủ động trả lại tiền, tài sản hoặc bồi thường thiệt hại cho bị hại thì đây có thể là yếu tố có lợi khi Tòa án quyết định hình phạt.
Tuy nhiên, pháp luật không quy định rằng trả lại 100% tiền thì đương nhiên được giảm một số tháng hoặc số năm tù cụ thể. Tòa án còn phải xem xét tính chất, mức độ của hành vi, giá trị tài sản bị chiếm đoạt, nhân thân người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và các yếu tố khác của vụ án.
4. Trả Lại Một Phần Tiền Có Được Xem Xét Không?
Có thể được xem xét.
Trường hợp người phạm tội chưa có khả năng hoàn trả toàn bộ nhưng đã chủ động khắc phục một phần hậu quả thì cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét mức độ tự nguyện, số tiền đã khắc phục, thời điểm thực hiện và hoàn cảnh cụ thể.
Không nên hiểu rằng chỉ khi trả đủ 100% số tiền thì việc khắc phục hậu quả mới có ý nghĩa. Tuy nhiên, việc tự nguyện chủ động khắc phục từ sớm khác với trường hợp chỉ trả lại tiền sau khi bị buộc phải thực hiện. Việc đánh giá cụ thể thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng và Tòa án.
5. Bị Hại Đã Nhận Đủ Tiền Và Rút Đơn Thì Vụ Án Có Đình Chỉ Không?
Không đương nhiên.
Đây là vấn đề thường bị nhầm lẫn trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự chỉ quy định cơ chế khởi tố theo yêu cầu của bị hại đối với một số tội danh nhất định. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 không thuộc nhóm tội chỉ được khởi tố theo yêu cầu của bị hại.
Vì vậy, nếu hành vi đã đủ dấu hiệu cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, việc bị hại đã nhận lại đủ tiền, rút đơn hoặc không yêu cầu xử lý hình sự không làm vụ án tự động bị đình chỉ.
Tuy nhiên, việc đã khắc phục hậu quả và ý kiến xin giảm nhẹ của bị hại có thể được xem xét khi giải quyết vụ án.
6. Bị Hại Làm Đơn Bãi Nại Có Ý Nghĩa Gì?
“Bãi nại” là cách gọi thường gặp trong thực tế nhưng không phải trong mọi vụ án hình sự, đơn bãi nại đều làm vụ án chấm dứt.
Trong vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản, bị hại có thể xác nhận đã nhận đủ tiền, không còn yêu cầu bồi thường hoặc đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng xem xét giảm nhẹ cho người phạm tội. Những nội dung này có thể có ý nghĩa khi đánh giá việc khắc phục hậu quả, thái độ của người phạm tội và các tình tiết giảm nhẹ.
Tuy nhiên, đơn bãi nại không trao cho bị hại quyền quyết định chấm dứt vụ án lừa đảo nếu hành vi đã đủ dấu hiệu tội phạm.
7. Trả Tiền Trước Và Sau Khi Bị Khởi Tố Có Khác Nhau Không?
Thời điểm khắc phục hậu quả có thể được xem xét khi đánh giá tính tự nguyện và thái độ của người thực hiện.
Nếu người phạm tội chủ động hoàn trả tiền trước khi bị phát hiện hoặc trước khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu thì đây là tình tiết thực tế khác với trường hợp chỉ trả lại tài sản sau khi vụ án đã được khởi tố hoặc sau khi bị áp dụng biện pháp tố tụng.
Tuy nhiên, không có nguyên tắc rằng trả tiền trước khi khởi tố thì đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự. Điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự tập trung vào việc người phạm tội có tự nguyện sửa chữa, bồi thường hoặc khắc phục hậu quả hay không.
8. Gia Đình Trả Tiền Thay Người Phạm Tội Có Được Xem Xét Không?
Có thể được xem xét tùy trường hợp.
Trong thực tế, cha mẹ, vợ chồng hoặc người thân có thể thay người bị buộc tội hoàn trả tiền cho bị hại. Khi đánh giá ý nghĩa của việc này, cần xem xét ý chí của người phạm tội, việc khắc phục có thực sự tự nguyện hay không, số tiền, thời điểm thanh toán và tài liệu chứng minh.
Nếu gia đình đứng ra trả tiền thay, nên lưu giữ chứng từ chuyển khoản, giấy biên nhận và xác nhận của bị hại để chứng minh việc khắc phục hậu quả.
9. Trả Lại Tiền Có Được Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Không?
Không mặc nhiên, vì c ần phân biệt giảm nhẹ trách nhiệm hình sự với miễn trách nhiệm hình sự .
Việc trả lại tài sản, bồi thường hoặc khắc phục hậu quả có thể là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự. Trong khi đó, miễn trách nhiệm hình sự phải đáp ứng các điều kiện riêng của Bộ luật Hình sự.
Vì vậy, không có nguyên tắc chung rằng “lừa đảo xong, trả lại toàn bộ tiền thì được miễn trách nhiệm hình sự” .
10. Trả Lại Tiền Có Được Hưởng Án Treo Không?
Không đương nhiên vì v iệc đã trả lại tiền và khắc phục hậu quả có thể là tình tiết có lợi khi Tòa án xem xét quyết định hình phạt. Tuy nhiên, án treo có các điều kiện riêng, trong đó phải xem xét mức hình phạt tù mà Tòa án quyết định, nhân thân người phạm tội, các tình tiết giảm nhẹ và các điều kiện khác theo pháp luật hiện hành.
Do đó, việc trả lại toàn bộ tiền chỉ là một yếu tố để xem xét, không phải điều kiện đủ để được hưởng án treo.
11. Đã Muốn Trả Tiền Nhưng Bị Hại Không Đồng Ý Nhận Thì Sao?
Có trường hợp người thực hiện muốn khắc phục hậu quả nhưng bị hại không đồng ý nhận tiền.
Khi đó, cần lưu giữ tài liệu chứng minh thiện chí và hành động thực tế nhằm hoàn trả tài sản hoặc bồi thường thiệt hại. Việc chỉ trình bày rằng “đã đề nghị trả tiền” nhưng không có chứng cứ sẽ khó chứng minh quá trình khắc phục hậu quả.
Tùy giai đoạn giải quyết vụ án, cần lựa chọn phương thức phù hợp để việc chủ động khắc phục được ghi nhận bằng tài liệu.
12. Những Tài Liệu Nào Nên Giữ Khi Đã Trả Lại Tiền?
Người đã hoàn trả tiền nên lưu giữ các chứng từ thể hiện rõ người thanh toán, người nhận, số tiền, thời điểm và nội dung thanh toán. Các tài liệu thường có giá trị gồm chứng từ chuyển khoản, giấy biên nhận, văn bản xác nhận đã nhận đủ tiền, thỏa thuận bồi thường hoặc đơn đề nghị giảm nhẹ của bị hại.
Nội dung các giấy tờ phải đúng sự thật và phản ánh đúng ý chí của bị hại. Không nên ép buộc bị hại ký xác nhận hoặc cung cấp thông tin không đúng cho cơ quan tiến hành tố tụng.
13. Câu Hỏi Thường Gặp
Lừa đảo 100 triệu đồng nhưng đã trả đủ thì còn bị truy cứu không?
Có thể. Nếu hành vi trước đó đã đủ dấu hiệu cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản thì việc hoàn trả 100 triệu đồng không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự. Việc hoàn trả có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ.
Trả lại tiền trước khi Công an khởi tố có hết tội không?
Không có quy định chung như vậy. Cần xác định hành vi trước đó đã cấu thành tội phạm hay chưa và có căn cứ pháp lý riêng nào để miễn trách nhiệm hình sự hay không.
Bị hại nhận đủ tiền và không yêu cầu xử lý nữa thì sao?
Việc bị hại không còn yêu cầu xử lý không làm vụ án lừa đảo đương nhiên bị đình chỉ. Tuy nhiên, ý kiến của bị hại có thể được xem xét khi quyết định hình phạt.
Bồi thường toàn bộ có được giảm án không?
Việc tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả là tình tiết giảm nhẹ theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự. Mức hình phạt cuối cùng vẫn phụ thuộc vào toàn bộ tình tiết của vụ án.
14. Kết Luận
Vậy đã trả lại tiền cho bị hại sau khi lừa đảo có còn bị truy cứu hình sự không?
Trong trường hợp hành vi đã đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản , việc trả lại tiền không làm trách nhiệm hình sự tự động chấm dứt . Tương tự, việc bị hại đã nhận đủ tiền hoặc có đơn đề nghị giảm nhẹ cũng không đồng nghĩa vụ án đương nhiên được đình chỉ.
Tuy nhiên, việc tự nguyện trả lại tài sản, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả là yếu tố rất quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án. Điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự xác định đây là một trong những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Vì vậy, đối với từng vụ việc cần phân biệt rõ ba vấn đề: hành vi có đủ yếu tố cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không; việc hoàn trả tài sản có được xem xét là tình tiết giảm nhẹ hay không; và có căn cứ độc lập nào để miễn trách nhiệm hình sự hay áp dụng chính sách hình sự khác hay không.
Việc đánh giá cần dựa trên tài liệu, chứng cứ và tình tiết cụ thể của từng vụ việc. Người đọc có thể tham khảo thêm các nội dung tại chuyên mục Tư vấn luật hình sự – Nhung & Partners để tìm hiểu thêm về các vấn đề liên quan đến trách nhiệm hình sự, hình phạt và các tình tiết giảm nhẹ.
Ngoài ra, các bài viết và thông tin pháp lý của Nhung & Partners cũng được cập nhật tại Facebook Nhung & Partners .
Nội dung bài viết được cung cấp nhằm mục đích tham khảo và phổ biến kiến thức pháp luật , không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý đối với từng vụ việc cụ thể. Do mỗi vụ việc có tình tiết, tài liệu và chứng cứ khác nhau, việc áp dụng quy định pháp luật và kết quả giải quyết có thể khác nhau. Khi phát sinh vụ việc thực tế, người đọc nên liên hệ trực tiếp với luật sư hoặc người có chuyên môn để được xem xét hồ sơ và tư vấn phù hợp.