Vay tiền không trả là tình huống khá phổ biến trong thực tế. Khi khoản vay đã đến hạn nhưng người vay không thanh toán, bên cho vay thường đặt câu hỏi: vay tiền không trả có bị đi tù không? Bao nhiêu tiền thì có thể bị khởi tố?
Về nguyên tắc, không phải mọi trường hợp vay tiền không trả đều là tội phạm. Quan hệ vay tiền trước hết là quan hệ dân sự. Trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi người vay có hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của một tội phạm, trong đó thường được xem xét là lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự.
Do đó, cần phân biệt rõ giữa người vay thực sự mất khả năng thanh toán và trường hợp có hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản.
1. Vay Tiền Không Trả Có Bị Đi Tù Không?
Không phải cứ vay tiền đến hạn không trả là bị đi tù.
Nếu người vay thực sự gặp khó khăn tài chính, kinh doanh thua lỗ, mất việc hoặc vì nguyên nhân khác mà không còn khả năng thanh toán thì việc quá hạn trả nợ không tự động làm phát sinh trách nhiệm hình sự.
Ngược lại, nếu sau khi nhận tiền hợp pháp, người vay có hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản thì trách nhiệm hình sự có thể được xem xét.
Vì vậy, câu hỏi vay tiền không trả có bị đi tù không phải được xác định dựa trên hành vi cụ thể của người vay, không chỉ dựa vào việc khoản nợ đã quá hạn.
2. Khi Nào Vay Tiền Không Trả Có Thể Bị Truy Cứu Trách Nhiệm Hình Sự?
Một trong những tội danh thường được xem xét là lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự.
Trường hợp này thường bắt đầu từ một giao dịch hợp pháp. Người vay nhận tiền hợp pháp nhưng sau đó dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt; đến hạn mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả; hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng hoàn trả.
Điểm quan trọng là việc “không trả tiền” chưa đủ để xác định phạm tội. Cần làm rõ hành vi sau khi nhận tài sản và mục đích chiếm đoạt.
3. Vay Tiền Rồi Bỏ Trốn Có Bị Khởi Tố Không?
Vay tiền rồi bỏ trốn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu việc bỏ trốn nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản và đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Điều 175 Bộ luật Hình sự.
Tuy nhiên, không phải cứ người vay chuyển nơi cư trú, không nghe điện thoại hoặc không còn có mặt tại địa phương thì đương nhiên được xem là bỏ trốn để chiếm đoạt.
Cần xem xét thời điểm vay, thỏa thuận trả nợ, khả năng thanh toán, nơi cư trú, hành vi sau khi nhận tiền và việc người vay có cố tình che giấu tung tích hay không.
4. Có Khả Năng Trả Nhưng Cố Tình Không Trả Có Phạm Tội Không?
Có thể.
Điều 175 Bộ luật Hình sự quy định trường hợp người nhận tài sản thông qua vay, mượn, thuê hoặc hợp đồng, đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả .
Do đó, nếu có chứng cứ cho thấy người vay có khả năng thanh toán nhưng cố tình không thực hiện nghĩa vụ nhằm chiếm đoạt tài sản thì có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Ngược lại, nếu người vay thực tế không có khả năng trả nợ thì không thể chỉ dựa vào việc quá hạn thanh toán để kết luận phạm tội.
5. Vay Tiền Rồi Dùng Vào Mục Đích Bất Hợp Pháp Thì Sao?
Người vay nhận tiền hợp pháp nhưng sau đó sử dụng số tiền vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng hoàn trả cũng có thể bị xem xét về lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản .
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp sử dụng tiền khác với dự định ban đầu đều thuộc trường hợp này. Cần chứng minh việc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp và hậu quả mất khả năng hoàn trả.
6. Vay Tiền Rồi Dùng Thủ Đoạn Gian Dối Để Không Trả Thì Sao?
Nếu ban đầu người vay nhận tiền thông qua giao dịch hợp pháp nhưng sau đó mới sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt số tiền đã vay thì có thể bị xem xét theo Điều 175 Bộ luật Hình sự.
Ngược lại, nếu thủ đoạn gian dối đã xuất hiện trước khi nhận tiền và chính thủ đoạn đó làm người cho vay tin tưởng giao tài sản thì có thể phải xem xét dấu hiệu của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Vì vậy, thời điểm xuất hiện thủ đoạn gian dối là yếu tố quan trọng để xác định đúng tội danh.
7. Phân Biệt Lạm Dụng Tín Nhiệm Và Lừa Đảo Chiếm Đoạt Tài Sản
Điểm cần chú ý là thời điểm và cách thức người phạm tội có được tài sản .
Tiêu chí
Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Căn cứ chính
Điều 175 BLHS
Điều 174 BLHS
Cách nhận tài sản
Ban đầu nhận tài sản hợp pháp thông qua vay, mượn, thuê hoặc hình thức hợp đồng
Sử dụng thủ đoạn gian dối làm người khác tin tưởng giao tài sản
Vấn đề cần làm rõ
Hành vi chiếm đoạt phát sinh sau khi đã nhận tài sản
Gian dối được sử dụng để làm cho chủ tài sản giao tài sản
Trong thực tế, ranh giới giữa hai tội danh có thể phụ thuộc nhiều vào chứng cứ về ý định chiếm đoạt và thời điểm xuất hiện thủ đoạn gian dối .
8. Vay Bao Nhiêu Tiền Không Trả Thì Có Thể Bị Khởi Tố?
Đối với Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, mốc giá trị tài sản cơ bản tại khoản 1 Điều 175 là từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng .
Tuy nhiên, tài sản dưới 4.000.000 đồng vẫn có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp đặc biệt mà Điều 175 quy định.
Do đó, không nên hiểu rằng vay dưới 4 triệu đồng không trả thì chắc chắn không bị xử lý hình sự.
Quan trọng hơn, số tiền chỉ là một trong các điều kiện. Vẫn phải chứng minh người vay có hành vi thuộc các trường hợp được Điều 175 quy định.
9. Vay Dưới 4 Triệu Đồng Không Trả Có Bị Khởi Tố Không?
Có thể, nếu thuộc trường hợp luật định.
Tài sản dưới 4 triệu đồng vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt mà còn vi phạm; đã bị kết án về các tội liên quan mà chưa được xóa án tích nhưng còn vi phạm; hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
Vì vậy, khi xem xét trách nhiệm hình sự phải đánh giá cả giá trị tài sản và các điều kiện đi kèm.
10. Làm Ăn Thua Lỗ Không Có Tiền Trả Nợ Có Bị Đi Tù Không?
Không thể chỉ dựa vào việc kinh doanh thua lỗ và không trả được nợ để kết luận người vay phạm tội.
Nếu tiền được vay hợp pháp và người vay thực tế mất khả năng thanh toán do kinh doanh thua lỗ thì trước hết cần xem xét dưới góc độ nghĩa vụ dân sự.
Trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi có chứng cứ chứng minh các dấu hiệu của tội phạm.
Do đó, cần tránh đồng nhất mất khả năng thanh toán với chiếm đoạt tài sản .
11. Người Vay Không Nghe Điện Thoại, Chặn Liên Lạc Có Phải Bỏ Trốn Không?
Không thể chỉ dựa vào việc người vay không nghe điện thoại, chặn Facebook, Zalo hoặc không trả lời tin nhắn để kết luận họ bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản.
Đây chỉ là một trong những tình tiết cần xem xét cùng với nơi cư trú, việc che giấu tung tích, khả năng trả nợ, cách thức xử lý tài sản và toàn bộ hành vi sau khi nhận tiền.
Vì vậy, mất liên lạc không đồng nghĩa đương nhiên với phạm tội.
12. Cho Vay Không Có Giấy Tờ Có Đòi Được Không?
Không có giấy vay tiền không đồng nghĩa với việc không thể chứng minh quan hệ vay.
Quan hệ vay có thể được chứng minh bằng chứng từ chuyển khoản, tin nhắn, email, nội dung xác nhận nợ, ghi âm được thu thập hợp pháp, người làm chứng và các tài liệu khác có liên quan.
Điều quan trọng là chứng cứ phải thể hiện được việc giao nhận tiền, thỏa thuận vay và nghĩa vụ trả nợ.
13. Người Cho Vay Nên Làm Gì Khi Người Vay Không Trả Tiền?
Trước hết cần xác định vụ việc có bản chất là tranh chấp dân sự về nghĩa vụ trả nợ hay đã xuất hiện dấu hiệu của hành vi chiếm đoạt tài sản.
Người cho vay nên lưu giữ hợp đồng vay, giấy nhận nợ, chứng từ chuyển khoản, tin nhắn, xác nhận công nợ và các chứng cứ liên quan.
Nếu vụ việc chỉ là tranh chấp dân sự, người cho vay có thể yêu cầu người vay thực hiện nghĩa vụ hoặc khởi kiện tại Tòa án.
Nếu có dấu hiệu vay tiền rồi bỏ trốn , dùng thủ đoạn gian dối, có khả năng trả nhưng cố tình không trả hoặc có hành vi khác thuộc Điều 175 thì có thể cung cấp tài liệu, chứng cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét theo quy định pháp luật.
14. Trả Lại Một Phần Hoặc Toàn Bộ Tiền Có Còn Bị Xử Lý Hình Sự Không?
Việc đã trả một phần hoặc toàn bộ tiền là tình tiết cần được xem xét nhưng không phải căn cứ duy nhất để xác định trách nhiệm hình sự.
Nếu hành vi trước đó đã đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm thì việc hoàn trả tiền không đương nhiên làm trách nhiệm hình sự chấm dứt.
Tuy nhiên, việc tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.
15. Một Số Câu Hỏi Thường Gặp
Vay 10 triệu đồng không trả có bị khởi tố không?
Số tiền 10 triệu đồng thuộc mức giá trị tài sản cần xem xét theo khoản 1 Điều 175. Tuy nhiên, chỉ việc nợ 10 triệu đồng và chưa trả không đủ để kết luận có tội . Cần chứng minh thêm hành vi thuộc các trường hợp mà Điều 175 quy định.
Vay 100 triệu rồi mất khả năng trả nợ có bị đi tù không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào số tiền và việc mất khả năng thanh toán. Cần xác định nguyên nhân mất khả năng trả nợ và có hay không hành vi chiếm đoạt theo quy định hình sự.
Vay tiền rồi bỏ trốn có bị khởi tố không?
Có thể, nếu việc bỏ trốn được thực hiện nhằm chiếm đoạt tài sản và đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Điều 175.
Có khả năng trả nhưng cố tình không trả có phạm tội không?
Điều 175 có quy định trường hợp đến hạn trả lại tài sản, mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả . Việc áp dụng phải dựa trên chứng cứ chứng minh khả năng trả và ý chí chiếm đoạt.
Người vay chặn Facebook, Zalo, số điện thoại có phải lừa đảo không?
Không thể chỉ từ việc chặn liên lạc để kết luận là lừa đảo hoặc lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Cần xem xét cách người đó nhận tiền, thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt và toàn bộ chứng cứ.
Vay tiền qua chuyển khoản không có giấy vay có tố giác được không?
Việc có thể tố giác hay không không phụ thuộc duy nhất vào việc có giấy vay. Chứng từ chuyển khoản, tin nhắn và các tài liệu liên quan có thể được cung cấp để cơ quan có thẩm quyền xem xét.
16. Kết Luận
Vậy vay tiền không trả có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Câu trả lời phụ thuộc vào bản chất của hành vi , chứ không chỉ phụ thuộc vào việc khoản nợ đã quá hạn.
Nếu người vay thực sự mất khả năng thanh toán và không có hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản thì cần phân biệt với trường hợp có dấu hiệu tội phạm. Ngược lại, nếu sau khi nhận tiền thông qua giao dịch hợp pháp, người vay dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn nhằm chiếm đoạt; đến hạn dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả; hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại , hành vi có thể bị xem xét theo Điều 175 Bộ luật Hình sự khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.
Mốc giá trị cần lưu ý đối với cấu thành cơ bản của Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là từ 4 triệu đồng , nhưng tài sản dưới mức này vẫn có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự trong những trường hợp được pháp luật quy định.
Do đó, khi giải quyết tranh chấp vay tiền, cần đặc biệt tránh việc đồng nhất “không trả được nợ” với “phạm tội” . Cơ quan có thẩm quyền phải căn cứ vào chứng cứ để xác định có hay không mục đích và hành vi chiếm đoạt.
Các thông tin pháp lý liên quan đến tội phạm về tài sản có thể được tham khảo thêm tại chuyên mục Tư vấn luật hình sự – Nhung & Partners . Các bài viết và thông tin của đơn vị cũng được cập nhật tại Facebook Nhung & Partners .
Nội dung bài viết được cung cấp nhằm mục đích tham khảo và phổ biến kiến thức pháp luật , không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý đối với từng vụ việc cụ thể. Do mỗi vụ việc có tình tiết, tài liệu và chứng cứ khác nhau, việc áp dụng quy định pháp luật và kết quả giải quyết có thể khác nhau. Khi phát sinh vụ việc thực tế, người đọc nên liên hệ trực tiếp với luật sư hoặc người có chuyên môn để được xem xét hồ sơ và tư vấn phù hợp.